furunculosis

furunculosis

A patient's back shows signs of furunculosis.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bệnh nhọt, bệnh đinh râu: "furunculosis" một bệnh ngoài da cấp tính, đặc trưng bởi sự xuất hiện của nhiều nhọt (furuncles) trên cơ thể. Bệnh thường do nhiễm trùng vi khuẩn, chủ yếu tụ cầu khuẩn (Staphylococcus aureus), gây viêm nhiễmnang lông xung quanh.
dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh nhọt sau khi xuất hiện nhiều nhọt đau đớn trên lưng.)
  • (Bệnh nhọt có thể được điều trị bằng kháng sinh vệ sinh đúng cách để ngăn ngừa lây lan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Furunculosis" thường được dùng trong y khoa để chỉ tình trạng tái phát hoặc lan rộng của nhọt, khác với một nhọt đơn lẻ (furuncle). dụ:
    • Chronic furunculosis is a condition where boils recur frequently over months or years. (Bệnh nhọt mãn tính tình trạng nhọt tái phát thường xuyên trong nhiều tháng hoặc nhiều năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Furuncle (danh từ): nhọt, đinh râu (mộtáp xe đơn lẻ do nhiễm trùng nang lông).
    • A single furuncle can be treated with warm compresses. (Một nhọt đơn lẻ có thể được điều trị bằng chườm ấm.)
  • Furunculosis (danh từ, dạng số nhiều): không thay đổi, dùng cho cả số ít số nhiều.
  • Carbunculosis (danh từ): bệnh đinh râu lớn (tình trạng nhiều nhọt kết hợp thành mộtáp xe lớn hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Boil disease: bệnh nhọt (cách gọi thông thường, không chính thức trong y khoa).
  • Staphylococcal skin infection: nhiễm trùng da do tụ cầu khuẩn (mô tả nguyên nhân, không phải triệu chứng cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "furunculosis" đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "furunculosis". Tuy nhiên, trong y văn, có thể gặp cụm từ:
    • "A case of furunculosis": một ca bệnh nhọt.
      • The dermatologist handled several cases of furunculosis last month. (Bác sĩ da liễu đã xử lý nhiều ca bệnh nhọt vào tháng trước.)