fusain

fusain

An artist sketches a landscape with a fusain stick.

Định nghĩa

Danh từ: - Que than vẽ (còn gọi là than vẽ): "fusain" một loại que than đen được làm từ carbon, thường dùng trong hội họa vẽ phác thảo. kết cấu mềm, dễ tạo mảng tối nét đậm nhạt.

dụ sử dụng
  • (Họa sĩ đã dùng một que than vẽ để phác thảo.)
  • (Than vẽ có thể dễ dàng bị lem để tạo hiệu ứng đổ bóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fusain drawing": bức vẽ bằng than vẽ.

    • She prefers fusain drawings over charcoal for their richer blacks. ( ấy thích các bức vẽ bằng than vẽ hơn than củi màu đen đậm hơn.)
  • "Fusain stick": que than vẽ.

    • A fusain stick is often used for quick life drawings. (Một que than vẽ thường được dùng để vẽ người mẫu nhanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Charcoal (n): than củi, một loại vật liệu vẽ tương tự nhưng thường từ gỗ cháy.
  • Chalk (n): phấn vẽ, khác với than vẽ về chất liệu.
Từ đồng nghĩa
  • Charcoal stick: que than (nói chung, nhưng "fusain" thường chỉ loại than vẽ chuyên dụng hơn).
  • Drawing carbon: than vẽ carbon.
Các cụm từ liên quan
  • Fusain art: nghệ thuật vẽ bằng than vẽ.

    • Fusain art has been popular since the 19th century. (Nghệ thuật vẽ bằng than vẽ đã phổ biến từ thế kỷ 19.)
  • Fusain technique: kỹ thuật vẽ bằng than vẽ.

    • Learning the fusain technique requires practice in blending. (Học kỹ thuật vẽ bằng than vẽ đòi hỏi luyện tập pha trộn.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với từ "fusain" do tính chất chuyên ngành của .