fusiforme
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Có) hình thoi: Mô tả một vật thể có hình dạng thuôn dài, hai đầu nhọn và phần giữa phình to, giống như hình quả trám hoặc con thoi dệt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le muscle est de forme fusiforme. (Cơ có hình thoi.)
- Certaines bactéries ont une morphologie fusiforme. (Một số vi khuẩn có hình thái dạng hình thoi.)
- On observe une tumeur fusiforme à l'échographie. (Chúng tôi quan sát thấy một khối u hình thoi trên hình ảnh siêu âm.)
Các cách sử dụng nâng cao
Terme technique en biologie/anatomie: Thuật ngữ chuyên ngành thường được dùng để mô tả hình dạng của cơ, tế bào, vi khuẩn hoặc một số loại khối u.
- Les cellules fusiformes sont caractéristiques de certains tissus conjonctifs. (Các tế bào hình thoi là đặc trưng của một số mô liên kết.)
Terme technique en botanique: Dùng trong thực vật học để mô tả hình dạng của rễ, củ hoặc quả.
- Cette variété de carotte produit une racine fusiforme. (Giống cà rốt này cho ra một củ có hình thoi.)
Biến thể và từ gần giống
Fuselé, e (adj): Cũng có nghĩa là thon nhọn dần về hai đầu, thường dùng cho các vật thể như thân tàu, tên lửa hoặc chân vịt.
- Une coque de bateau fuselée. (Một thân tàu thon nhọn.)
Spindleshaped (adj, tiếng Anh): Từ đồng nghĩa trong tiếng Anh, có nghĩa là "hình cái suốt" hoặc "hình thoi".
Từ đồng nghĩa
- En forme de fuseau: Có hình cái thoi.
- Effilé aux deux extrémités: Thon nhọn ở hai đầu.
Lưu ý sử dụng
- Bối cảnh sử dụng: Từ "fusiforme" chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, kỹ thuật, y học hoặc giải phẫu. Nó hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
- Giới tính và số lượng: Là một tính từ, "fusiforme" có cùng hình thức cho cả giống đực, giống cái và số nhiều (fusiforme / fusiformes).
tính từ
- (có) hình thoi
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ có nhắc đến "fusiforme"
