fusion cooking
Định nghĩa
Fusion cooking (danh từ): Một phong cách nấu ăn kết hợp các nguyên liệu, kỹ thuật và gia vị từ nhiều nền ẩm thực khác nhau để tạo ra những món ăn mới lạ và sáng tạo.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà hàng chuyên về nấu ăn kết hợp, pha trộn hương vị Nhật Bản và Ý.)
- (Nấu ăn kết hợp thường làm thực khách ngạc nhiên với những sự kết hợp bất ngờ như sushi tacos.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to experiment with fusion cooking": thử nghiệm với phong cách nấu ăn kết hợp.
- Many chefs love to experiment with fusion cooking to create unique dishes. (Nhiều đầu bếp thích thử nghiệm với nấu ăn kết hợp để tạo ra những món ăn độc đáo.)
"fusion cooking movement": trào lưu nấu ăn kết hợp.
- The fusion cooking movement has gained popularity in urban areas worldwide. (Trào lưu nấu ăn kết hợp đã trở nên phổ biến ở các khu vực đô thị trên toàn thế giới.)
Biến thể và từ gần giống
Fusion cuisine (danh từ): ẩm thực kết hợp (thường dùng thay thế cho "fusion cooking").
- Fusion cuisine is a hallmark of modern gastronomy. (Ẩm thực kết hợp là một dấu ấn của ẩm thực hiện đại.)
Fusion dish (danh từ): món ăn kết hợp.
- The fusion dish combined Korean barbecue with Mexican tortillas. (Món ăn kết hợp này kết hợp thịt nướng Hàn Quốc với bánh tortilla Mexico.)
Từ đồng nghĩa
- Cross-cultural cooking: nấu ăn xuyên văn hóa.
- Hybrid cuisine: ẩm thực lai ghép.
- Eclectic cooking: nấu ăn chiết trung (kết hợp nhiều phong cách).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Mix in: pha trộn vào (nguyên liệu).
- The chef likes to mix in spices from different cuisines for fusion cooking. (Đầu bếp thích pha trộn các loại gia vị từ nhiều nền ẩm thực khác nhau cho nấu ăn kết hợp.)
Blend with: kết hợp với (kỹ thuật hoặc nguyên liệu).
- Fusion cooking often blends Asian techniques with European ingredients. (Nấu ăn kết hợp thường kết hợp kỹ thuật châu Á với nguyên liệu châu Âu.)
Thành ngữ liên quan
- A melting pot of flavors: một nồi lẩu thập cẩm hương vị (ẩn dụ cho sự kết hợp đa dạng).
- Fusion cooking creates a melting pot of flavors that excites the palate. (Nấu ăn kết hợp tạo ra một nồi lẩu thập cẩm hương vị, kích thích vị giác.)