fussily

fussily

He arranged the books fussily on the shelf.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách tỉ mỉ quá mức, cầu kỳ, hay lo lắng về những chi tiết nhỏ nhặt, hoặc thể hiện sự khó tính, dễ bị kích động những điều không hoàn hảo.

dụ sử dụng
  • ( ấy sắp xếp những bông hoa một cách cầu kỳ, điều chỉnh từng cánh hoa nhiều lần.)
  • (Ông già ăn bữa ăn của mình một cách khó tính, phàn nàn về nhiệt độ của súp.)
  • (Anh ấy kiểm tra ngoại hình của mình một cách tỉ mỉ trước khi rời đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fussily dressed": ăn mặc quá cầu kỳ, chú trọng từng chi tiết nhỏ.
    • She was fussily dressed in a lace dress with many ribbons. ( ấy ăn mặc cầu kỳ với một chiếc váy ren nhiều dải ruy băng.)
  • "fussily decorated": trang trí quá chi tiết, rườm rà.
    • The room was fussily decorated with dozens of small ornaments. (Căn phòng được trang trí rườm rà với hàng chục đồ trang trí nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Fussy (tính từ): khó tính, cầu kỳ, hay lo lắng về chi tiết.
    • She is a fussy eater who only likes plain food. ( ấy một người ăn khó tính, chỉ thích đồ ăn đơn giản.)
  • Fuss (danh từ/động từ): sự ồn ào, phàn nàn, hoặc làm ầm ĩ về chuyện nhỏ.
    • Don't make a fuss over a small mistake. (Đừng làm ầm ĩ lên một lỗi nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Meticulously: một cách tỉ mỉ, chú ý đến từng chi tiết (thường mang nghĩa tích cực hơn).
    • She meticulously checked the report for errors. ( ấy kiểm tra bản báo cáo một cách tỉ mỉ để tìm lỗi.)
  • Finickily: một cách khó tính, kén chọn.
    • He ate finickily, pushing the vegetables to the side. (Anh ấy ăn một cách khó tính, đẩy rau sang một bên.)
  • Particularly: một cách đặc biệt chú trọng (thường dùng trong ngữ cảnh kén chọn).
    • She was particularly about the cleanliness of the kitchen. ( ấy rất khó tính về sự sạch sẽ của nhà bếp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "fussily", nhưng có thể kết hợp với: - Fuss over: quan tâm quá mức, chăm sóc tỉ mỉ. - She fusses over her children constantly. ( ấy lúc nào cũng chăm sóc con cái một cách tỉ mỉ.)

Thành ngữ liên quan
  • Make a fuss: làm ầm ĩ, phàn nàn.
    • He made a fuss about the cold coffee. (Anh ấy làm ầm ĩ lên cà phê nguội.)
  • Fuss and bother: sự phiền phức, rắc rối không đáng .
    • All this fuss and bother over a small party is unnecessary. (Tất cả sự phiền phức này cho một bữa tiệc nhỏ không cần thiết.)