fusspot
Định nghĩa
Danh từ: Người hay lo lắng, cáu kỉnh, hoặc khó tính một cách thái quá về những điều nhỏ nhặt, đặc biệt là những điều không may có thể xảy ra. "Fusspot" thường dùng để chỉ một người quá nhạy cảm hoặc dễ bị kích động bởi những chuyện vụn vặt.
Ví dụ sử dụng
- (Đừng có làm người khó tính như vậy; bữa tiệc sẽ ổn thôi, dù bánh có hơi muộn một chút.)
- (Bà tôi là người rất khó tính về nhiệt độ của trà; nó phải chính xác hoàn hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Old fusspot": cụm từ thân mật chỉ người lớn tuổi hay càu nhàu hoặc khó tính.
- The old fusspot next door complains about every little noise. (Ông già khó tính bên cạnh phàn nàn về mọi tiếng động nhỏ.)
- "Fusspot" có thể dùng như một lời trêu chọc nhẹ nhàng giữa bạn bè hoặc gia đình.
- Stop being a fusspot and just enjoy the trip! (Đừng làm người lo lắng nữa và cứ tận hưởng chuyến đi đi!)
Biến thể và từ gần giống
- Fussy (tính từ): khó tính, hay đòi hỏi.
- He is a fussy eater. (Anh ấy là người ăn uống khó tính.)
- Fuss (danh từ/động từ): sự ồn ào, phiền phức; làm ầm ĩ.
- Don't make a fuss over nothing. (Đừng làm ầm ĩ vì chuyện không đâu.)
Từ đồng nghĩa
- Worrier: người hay lo lắng.
- She is a constant worrier about her health. (Cô ấy luôn lo lắng về sức khỏe của mình.)
- Perfectionist: người cầu toàn, khó tính.
- As a perfectionist, he checks every detail. (Là người cầu toàn, anh ấy kiểm tra từng chi tiết.)
- Kvetch (từ lóng): người hay phàn nàn.
- He's such a kvetch about the weather. (Anh ấy là người hay phàn nàn về thời tiết.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Fuss over: lo lắng, chăm chút thái quá về ai đó hoặc điều gì đó.
- She fusses over her children too much. (Cô ấy lo lắng thái quá về con cái của mình.)
- Fuss about: bận rộn, xoay xở một cách ồn ào.
- He fussed about the kitchen preparing dinner. (Anh ấy bận rộn trong bếp chuẩn bị bữa tối.)
Thành ngữ liên quan
- Make a mountain out of a molehill: làm to chuyện, thổi phồng vấn đề nhỏ.
- Don't be a fusspot; you're making a mountain out of a molehill. (Đừng làm người khó tính; bạn đang làm to chuyện đấy.)
- Cry over spilt milk: khóc vì chuyện đã rồi, lo lắng vô ích.
- A fusspot often cries over spilt milk. (Một người hay lo lắng thường khóc vì chuyện đã rồi.)