futilely
Định nghĩa
Trạng từ: - Một cách vô ích, không có kết quả: "futilely" mô tả hành động được thực hiện nhưng không mang lại hiệu quả hoặc thành công như mong đợi, thường gây cảm giác lãng phí thời gian và công sức.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy cố gắng mở cánh cửa bị kẹt một cách vô ích.)
- (Cô ấy tranh luận với sếp về chính sách mới một cách không có kết quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to strive futilely": nỗ lực vô ích.
- The team strived futilely to meet the impossible deadline. (Nhóm đã nỗ lực vô ích để đáp ứng thời hạn bất khả thi.)
"to protest futilely": phản đối nhưng không thay đổi được gì.
- The villagers protested futilely against the construction of the dam. (Dân làng phản đối việc xây đập một cách vô ích.)
Biến thể và từ gần giống
- Futile (tính từ): vô ích.
- It was a futile attempt to save the company. (Đó là một nỗ lực vô ích để cứu công ty.)
- Futility (danh từ): sự vô ích.
- The futility of the war became clear to everyone. (Sự vô ích của cuộc chiến trở nên rõ ràng với mọi người.)
Từ đồng nghĩa
- Vainly: một cách vô ích, hão huyền.
- He searched vainly for his lost keys. (Anh ấy tìm chìa khóa bị mất một cách vô ích.)
- Ineffectively: không hiệu quả.
- She tried ineffectively to calm the crying child. (Cô ấy cố gắng dỗ đứa trẻ đang khóc nhưng không hiệu quả.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "futilely", nhưng có thể kết hợp với các động từ như "attempt futilely" (cố gắng vô ích) hoặc "resist futilely" (chống cự vô ích).
Thành ngữ liên quan
- "To beat one's head against a wall": cố gắng làm điều gì đó vô ích, giống như hành động "futilely".
- Arguing with him is like beating your head against a wall. (Tranh luận với anh ta chẳng khác nào đầu đập vào tường.)