futon
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đệm futon: Một loại nệm dày, thường được làm từ bông hoặc sợi tổng hợp, có thể được đặt trực tiếp trên sàn nhà hoặc trên một khung gỗ thấp. Futon có nguồn gốc từ Nhật Bản và thường được sử dụng như một giải pháp tiết kiệm không gian, vì nó có thể được gấp lại hoặc cất đi vào ban ngày.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I bought a new futon for my guest room because it can be folded and stored easily. (Tôi đã mua một cái futon mới cho phòng khách vì nó có thể được gấp lại và cất đi dễ dàng.)
- In Japan, many people sleep on a futon placed directly on the tatami floor. (Ở Nhật Bản, nhiều người ngủ trên futon đặt trực tiếp trên sàn tatami.)
Các cách sử dụng nâng cao
"futon sofa": ghế sofa futon, một loại ghế sofa có thể chuyển đổi thành giường futon.
- The futon sofa in the living room is very practical for overnight guests. (Ghế sofa futon trong phòng khách rất tiện lợi cho khách qua đêm.)
"futon mattress": nệm futon, thường ám chỉ phần nệm riêng lẻ của bộ futon.
- You need to air out the futon mattress regularly to keep it fresh. (Bạn cần phơi nệm futon thường xuyên để giữ cho nó luôn thơm tho.)
Biến thể và từ gần giống
Futon bed (danh từ ghép): giường futon, thường là một khung giường thấp có nệm futon.
- A futon bed is a popular choice for small apartments. (Giường futon là một lựa chọn phổ biến cho các căn hộ nhỏ.)
Futon cover (danh từ ghép): vỏ bọc futon, dùng để bảo vệ nệm và dễ giặt giũ.
- She washed the futon cover to keep it clean. (Cô ấy đã giặt vỏ bọc futon để giữ nó sạch sẽ.)
Từ đồng nghĩa
- Nệm: một loại đệm nói chung, nhưng futon thường mỏng hơn và có thể gấp lại.
- Đệm ngủ: ám chỉ bất kỳ loại đệm nào dùng để ngủ, bao gồm cả futon.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Fold up a futon: gấp futon lại.
- Please fold up the futon after you wake up. (Làm ơn gấp futon lại sau khi bạn thức dậy.)
Lay out a futon: trải futon ra.
- I need to lay out the futon for the guests tonight. (Tôi cần trải futon ra cho khách tối nay.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "futon" trong tiếng Anh. Tuy nhiên, trong văn hóa Nhật, có cụm từ "futon o hiku" (trải futon) mang nghĩa chuẩn bị đi ngủ.