futures market

futures market

Traders analyze data on screens in a busy futures market.

Định nghĩa

Danh từ: Thị trường giao sau (một loại thị trường hàng hóa nơi các hợp đồng giao sau được giao dịch).

  • "Futures market" một sàn giao dịch hoặc mạng lưới nơi người mua người bán trao đổi các hợp đồng giao sau, tức là các thỏa thuận mua hoặc bán một tài sản (như hàng hóa, tiền tệ, hoặc chứng khoán) với một mức giá xác định vào một ngày trong tương lai.
dụ sử dụng
  • (Thị trường giao sau cho phép nông dân khóa giá cho cây trồng của họ trước khi thu hoạch.)
  • (Các nhà đầu thường sử dụng thị trường giao sau để phòng ngừa biến động giá.)
  • (Dầu thô một trong những hàng hóa được giao dịch sôi động nhất trên thị trường giao sau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to trade on the futures market": giao dịch trên thị trường giao sau.
    • Speculators trade on the futures market to profit from price movements. (Các nhà đầu cơ giao dịch trên thị trường giao sau để kiếm lời từ biến động giá.)
  • "futures market index": chỉ số thị trường giao sau ( dụ: chỉ số hợp đồng tương lai của chứng khoán).
    • The futures market index fell sharply due to economic uncertainty. (Chỉ số thị trường giao sau giảm mạnh do bất ổn kinh tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Futures contract (n): hợp đồng giao sau.
    • A futures contract specifies the quantity and delivery date of the asset. (Một hợp đồng giao sau quy định số lượng ngày giao hàng của tài sản.)
  • Futures trading (n): giao dịch giao sau.
    • Futures trading requires a margin account. (Giao dịch giao sau yêu cầu một tài khoản quỹ.)
  • Commodity futures (n): hợp đồng giao sau hàng hóa.
    • Commodity futures include agricultural products and metals. (Hợp đồng giao sau hàng hóa bao gồm nông sản kim loại.)
Từ đồng nghĩa
  • Derivatives market: thị trường phái sinh (một khái niệm rộng hơn, bao gồm cả thị trường giao sau quyền chọn).
  • Forward market: thị trường kỳ hạn (tương tự nhưng thường giao dịch phi tập trung, không qua sàn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Trade in: giao dịch (trong một thị trường cụ thể).
    • They trade in the futures market to manage risk. (Họ giao dịch trên thị trường giao sau để quản lý rủi ro.)
  • Deal with: xử lý, giao dịch (với các hợp đồng).
    • Dealers deal with futures contracts on a daily basis. (Các nhà môi giới xử lý hợp đồng giao sau hàng ngày.)
Thành ngữ liên quan
  • "Hedge your bets": phòng ngừa rủi ro (mượn ý tưởng từ hedging trong thị trường giao sau).
    • Investors hedge their bets by using the futures market. (Các nhà đầu phòng ngừa rủi ro bằng cách sử dụng thị trường giao sau.)