futurism

/'fju:tʃərizm/
Học thuật
Thân thiện
futurism

Futurism celebrated the speed and dynamism of modern technology.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chủ nghĩa vị lai: Một trào lưu nghệ thuật tiên phong bắt đầu ở Ý khoảng năm 1910, ca ngợi vẻ đẹp của tốc độ, máy móc, công nghệ sự hỗn loạn của đời sống hiện đại, đồng thời từ chối các hình thức nghệ thuật truyền thống.
    • Thuyết vị lai: Quan điểm triết học hoặc thái độ nhấn mạnh tầm quan trọng của tương lai, cho rằng ý nghĩa của cuộc sống nên được tìm kiếm trong tương lai.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Italian Futurism celebrated the dynamism of the modern industrial world. (Chủ nghĩa vị lai Ý ca ngợi sự năng động của thế giới công nghiệp hiện đại.)
    • His philosophy is a form of futurism, always focusing on what is to come. (Triết của anh ấy một dạng của thuyết vị lai, luôn tập trung vào những sắp tới.)
    • The painting is a classic example of futurism, with its fragmented forms suggesting motion. (Bức tranh một dụ kinh điển của chủ nghĩa vị lai, với những hình khối phân mảnh gợi lên chuyển động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Technological futurism": Một quan điểm hoặc phong cách nghệ thuật tập trung đặc biệt vào sự phát triển tác động của công nghệ trong tương lai.
    • The design of the building reflects a sense of technological futurism. (Thiết kế của tòa nhà phản ánh cảm quan về chủ nghĩa vị lai công nghệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Futurist (danh từ): Người theo chủ nghĩa vị lai; nhà tương lai học.
    • The futurist gave a lecture on life in the next century. (Nhà tương lai học đã một bài giảng về cuộc sống trong thế kỷ tới.)
  • Futuristic (tính từ): Mang tính tương lai, có vẻ tiên tiến như trong tương lai.
    • The car has a very futuristic design. (Chiếc xe một thiết kế rất mang tính tương lai.)
Từ đồng nghĩa
  • Avant-gardism (trong nghệ thuật): Chủ nghĩa tiên phong.
  • Forward-looking attitude: Thái độ hướng về tương lai.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "futurism")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "futurism")

futurism

Futurism celebrated the speed and dynamism of modern technology.

danh từ
  1. thuyết vị lai