futuristics
Định nghĩa
Danh từ: Futuristics là ngành nghiên cứu hoặc dự đoán các phát triển trong tương lai dựa trên các điều kiện hiện tại. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh học thuật, khoa học, và công nghệ để mô tả việc phân tích xu hướng và khả năng xảy ra trong tương lai.
Ví dụ sử dụng
- (Futuristics là một lĩnh vực liên ngành kết hợp xã hội học, công nghệ và kinh tế.)
- (Nhiều trường đại học cung cấp các khóa học về futuristics để giúp sinh viên suy nghĩ phản biện về các kịch bản tương lai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Futuristics" thường được dùng để chỉ các phương pháp dự báo có hệ thống, khác với "futurology" (tương lai học) ở chỗ nhấn mạnh vào tính khoa học và phân tích dữ liệu.
- The conference on futuristics explored the impact of artificial intelligence on employment. (Hội nghị về futuristics đã khám phá tác động của trí tuệ nhân tạo lên việc làm.)
Biến thể và từ gần giống
- Futuristic (tính từ): mang tính tương lai, hiện đại.
- The car's design is very futuristic. (Thiết kế của chiếc xe rất hiện đại.)
- Futurology (danh từ): tương lai học, thường mang tính triết học hoặc dự báo tổng quát hơn.
- Futurology differs from futuristics in its focus on speculative ideas. (Tương lai học khác với futuristics ở chỗ tập trung vào các ý tưởng suy đoán.)
Từ đồng nghĩa
- Foresight studies: nghiên cứu tầm nhìn xa.
- Future studies: nghiên cứu tương lai.
- Prognostics: khoa tiên đoán (thường dùng trong y học hoặc kỹ thuật).
Các cụm từ liên quan
- "To engage in futuristics": tham gia vào nghiên cứu tương lai.
- Researchers engage in futuristics to anticipate technological breakthroughs. (Các nhà nghiên cứu tham gia vào futuristics để dự đoán các đột phá công nghệ.)
Thành ngữ liên quan
- "The art of futuristics": nghệ thuật dự đoán tương lai (thường dùng ẩn dụ để chỉ kỹ năng phân tích xu hướng).
- Mastering the art of futuristics requires both data analysis and creative thinking. (Làm chủ nghệ thuật futuristics đòi hỏi cả phân tích dữ liệu và tư duy sáng tạo.)