futurology

Định nghĩa

Danh từ: - Khoa học nghiên cứu hoặc dự đoán về các phát triển trong tương lai dựa trên các điều kiện hiện tại: "futurology" một lĩnh vực học thuật nghiên cứu chuyên sâu về việc phân tích xu hướng hiện tại (như công nghệ, xã hội, kinh tế, môi trường) để đưa ra những dự báo cơ sở về tương lai. không đơn thuần bói toán hay tiên tri, dựa vào dữ liệu, mô hình lý thuyết khoa học.

dụ sử dụng
  • (Nhiều trường đại học hiện nay cung cấp các khóa học về khoa học dự đoán tương lai để giúp sinh viên hiểu các kịch bản tiềm năng của toàn cầu.)
  • (Khoa học dự đoán tương lai thường liên quan đến việc phân tích các xu hướng công nghệ để dự đoán chúng sẽ định hình cuộc sống của chúng ta như thế nào trong vài thập kỷ tới.)
  • (Ông ấy một chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực khoa học dự đoán tương lai, chuyên về dự báo biến đổi khí hậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "applied futurology": khoa học dự đoán tương lai ứng dụng, tập trung vào việc đưa ra các chiến lược hành động dựa trên dự báo.
    • Applied futurology helps governments plan for long-term infrastructure needs. (Khoa học dự đoán tương lai ứng dụng giúp các chính phủ lập kế hoạch cho nhu cầu cơ sở hạ tầng dài hạn.)
  • "strategic futurology": khoa học dự đoán tương lai chiến lược, thường dùng trong kinh doanh để dự đoán thị trường.
    • Companies use strategic futurology to stay ahead of competitors. (Các công ty sử dụng khoa học dự đoán tương lai chiến lược để đi trước đối thủ cạnh tranh.)
Biến thể từ gần giống
  • Futurologist (danh từ): nhà nghiên cứu về khoa học dự đoán tương lai.
    • A futurologist predicted the rise of artificial intelligence decades ago. (Một nhà nghiên cứu về khoa học dự đoán tương lai đã dự đoán sự trỗi dậy của trí tuệ nhân tạo từ nhiều thập kỷ trước.)
  • Futurological (tính từ): thuộc về khoa học dự đoán tương lai.
    • The report provided a futurological perspective on urban development. (Báo cáo đưa ra một góc nhìn thuộc về khoa học dự đoán tương lai về phát triển đô thị.)
Từ đồng nghĩa
  • Forecasting (danh từ): dự báo (thường mang tính kỹ thuật, tập trung vào dữ liệu cụ thể).
    • Weather forecasting is a form of futurology. (Dự báo thời tiết một dạng của khoa học dự đoán tương lai.)
  • Prognostics (danh từ): tiên lượng (thường dùng trong y học hoặc kỹ thuật).
    • Prognostics in engineering helps predict machine failures. (Tiên lượng trong kỹ thuật giúp dự đoán sự cố máy móc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp cho "futurology" đây danh từ học thuật. Tuy nhiên, có thể sử dụng các động từ đi kèm:
    • Engage in futurology: tham gia vào nghiên cứu khoa học dự đoán tương lai.
      • She decided to engage in futurology after studying data science. ( ấy quyết định tham gia vào nghiên cứu khoa học dự đoán tương lai sau khi học khoa học dữ liệu.)
    • Practice futurology: thực hành khoa học dự đoán tương lai.
      • Many think tanks practice futurology to advise policymakers. (Nhiều viện nghiên cứu thực hành khoa học dự đoán tương lai để tư vấn cho các nhà hoạch định chính sách.)
Thành ngữ liên quan
  • Look into the crystal ball: nhìn vào quả cầu pha lê (ám chỉ việc dự đoán tương lai một cách huyền bí, trái ngược với tính khoa học của "futurology").
    • Unlike fortune tellers who look into a crystal ball, futurology relies on data and analysis. (Không giống như các thầy bói nhìn vào quả cầu pha lê, khoa học dự đoán tương lai dựa vào dữ liệu phân tích.)