fuzee

fuzee

A train engineer lights a red fuzee as a warning signal on the tracks.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Pháo hiệu, pháo sáng: "Fuzee" một loại pháo sáng màu sắc, được sử dụng như tín hiệu cảnh báo, đặc biệt bởi xe tải tàu hỏa.
    • Diêm chống gió: "Fuzee" cũng chỉ một loại diêm đầu diêm lớn, có thể cháy liên tục ngay cả trong gió.
    • Chất gây cháy: Trong lĩnh vực kỹ thuật, "fuzee" bất kỳ thiết bị đánh lửa nào được dùng để khởi động quá trình đốt cháy thuốc phóng.
dụ sử dụng
  • Pháo hiệu:
    • The truck driver lit a fuzee to warn other vehicles of the accident ahead. (Người lái xe tải đã thắp một pháo hiệu để cảnh báo các phương tiện khác về vụ tai nạn phía trước.)
  • Diêm chống gió:
    • In windy conditions, a fuzee is more reliable than a regular match. (Trong điều kiện gió, diêm chống gió đáng tin cậy hơn diêm thông thường.)
  • Chất gây cháy:
    • The rocket's fuzee ignited the propellant successfully. (Pháo hiệu của tên lửa đã đốt cháy thuốc phóng thành công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fuzee" trong cứu hộ: Thường được dùng trong các tình huống khẩn cấp trên đường hoặc đường sắt để đánh dấu vị trí nguy hiểm.
    • Railway workers placed fuzees along the track to signal a maintenance zone. (Công nhân đường sắt đặt các pháo hiệu dọc theo đường ray để báo hiệu khu vực bảo trì.)
Biến thể từ gần giống
  • Fusee (n): Một biến thể chính tả khác của "fuzee", thường thấy trong tiếng Anh-Anh.
  • Flare (n): Pháo sáng, tín hiệu sáng (từ đồng nghĩa gần, nhưng "flare" thường chỉ pháo sáng dùng trong hàng hải hoặc quân sự).
Từ đồng nghĩa
  • Signal flare: Pháo hiệu tín hiệu.
  • Windproof match: Diêm chống gió.
  • Igniter: Thiết bị đánh lửa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến với "fuzee". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "light" (thắp sáng) hoặc "use" (sử dụng).

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "fuzee". Từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc an toàn giao thông.