fuzzy logic

fuzzy logic

A scientist uses fuzzy logic to program a simple thermostat.

Định nghĩa

Danh từ: Một dạng logic toán học trong đó giá trị chân lý có thể nằm trên một dải liên tục các giá trị từ 0 đến 1, thay vì chỉ đúng (1) hoặc sai (0) như trong logic cổ điển.

dụ sử dụng
  • (Fuzzy logic được sử dụng trong máy giặt để điều chỉnh chu trình giặt dựa trên kích thước tải độ bẩn.)
  • (Trong trí tuệ nhân tạo, fuzzy logic giúp các hệ thống đưa ra quyết định với dữ liệu không đầy đủ hoặc không chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to apply fuzzy logic": áp dụng logic mờ vào một hệ thống hoặc vấn đề.

    • Engineers apply fuzzy logic to control traffic lights for smoother traffic flow. (Các kỹ sư áp dụng fuzzy logic để điều khiển đèn giao thông nhằm luồng giao thông mượt mà hơn.)
  • "fuzzy logic controller": bộ điều khiển logic mờ, một thiết bị hoặc phần mềm sử dụng logic mờ.

    • The fuzzy logic controller in the air conditioner maintains a comfortable temperature efficiently. (Bộ điều khiển fuzzy logic trong máy điều hòa duy trì nhiệt độ thoải mái một cách hiệu quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Fuzzy (tính từ): mờ, không rõ ràng.

    • The photo is a bit fuzzy, but we can still see the main details. (Bức ảnh hơi mờ, nhưng chúng ta vẫn có thể thấy các chi tiết chính.)
  • Fuzzy set (danh từ): tập mờ, một tập hợp trong đó các phần tử mức độ thuộc về từ 0 đến 1.

    • A fuzzy set allows elements to have partial membership, unlike a classical set. (Một tập mờ cho phép các phần tử mức độ thuộc về một phần, không giống như tập hợp cổ điển.)
Từ đồng nghĩa
  • Logic mờ: cách dịch thuật ngữ trực tiếp từ "fuzzy logic" sang tiếng Việt.
  • Logic không rõ ràng: cách diễn giải dễ hiểu hơn cho người mới bắt đầu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To figure out with fuzzy logic: tìm ra hoặc giải quyết bằng logic mờ.

    • We need to figure out the optimal route using fuzzy logic. (Chúng ta cần tìm ra tuyến đường tối ưu bằng fuzzy logic.)
  • To rely on fuzzy logic: dựa vào logic mờ để đưa ra quyết định.

    • The system relies on fuzzy logic to handle uncertain inputs. (Hệ thống dựa vào fuzzy logic để xử lý các đầu vào không chắc chắn.)
Thành ngữ liên quan
  • In a fuzzy logic sense: theo nghĩa logic mờ, chỉ cách tiếp cận linh hoạt.
    • In a fuzzy logic sense, the answer is not simply yes or no, but somewhere in between. (Theo nghĩa logic mờ, câu trả lời không đơn giản hoặc không, nằmđâu đó giữa hai thái cực.)