fws

fws

A wildlife biologist from the FWS observes a bald eagle in its natural habitat.

Định nghĩa

Danh từ riêng (viết tắt): - Cục Động vật Hoang dã Hoa Kỳ (U.S. Fish and Wildlife Service): Một cơ quan thuộc Bộ Nội vụ Hoa Kỳ, nhiệm vụ bảo tồn bảo vệ các loài , động vật hoang dã cùng môi trường sống của chúng; đánh giá tác động môi trường của thuốc trừ sâu, các địa điểm điện hạt nhân, đập thủy điện ô nhiễm nhiệt.

dụ sử dụng
  • (Cục Động vật Hoang dã Hoa Kỳ đóng vai trò then chốt trong việc bảo vệ các loài nguy tuyệt chủng.)
  • (Cục Động vật Hoang dã Hoa Kỳ đánh giá tác động môi trường của các đập thủy điện mới.)
  • (Cục Động vật Hoang dã Hoa Kỳ giám sát ô nhiễm nhiệt từ các nhà máy điện hạt nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work with the FWS": hợp tác với Cục Động vật Hoang dã Hoa Kỳ.
    • Conservation groups often work with the FWS to protect wildlife habitats. (Các nhóm bảo tồn thường hợp tác với Cục Động vật Hoang dã Hoa Kỳ để bảo vệ môi trường sống của động vật hoang dã.)
  • "FWS regulations": các quy định của Cục Động vật Hoang dã Hoa Kỳ.
    • The FWS regulations require strict assessments for pesticide use. (Các quy định của Cục Động vật Hoang dã Hoa Kỳ yêu cầu đánh giá nghiêm ngặt đối với việc sử dụng thuốc trừ sâu.)
Biến thể từ gần giống
  • FWS (viết tắt, không biến thể khác): Từ này dạng viết tắt cố định, không thay đổi dưới dạng động từ hay tính từ.
Từ đồng nghĩa
  • U.S. Fish and Wildlife Service: Tên đầy đủ của cơ quan này.
  • Fish and Wildlife Service: Tên rút gọn, thường dùng trong văn bản không chính thức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan "FWS" danh từ riêng viết tắt.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến chứa "FWS".