fébrilement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách bồn chồn, cuống cuồng: Diễn tả một hành động được thực hiện với sự nôn nóng, lo lắng, thiếu kiên nhẫn hoặc trong trạng thái kích động, giống như khi bị sốt (fièvre).
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il attendait fébrilement les résultats de l'examen. (Anh ấy chờ đợi kết quả kỳ thi một cách bồn chồn.)
- Elle préparait fébrilement sa valise pour le voyage. (Cô ấy chuẩn bị vali cho chuyến đi một cách cuống cuồng.)
- Les journalistes cherchaient fébrilement des informations. (Các nhà báo tìm kiếm thông tin một cách hối hả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn học hoặc báo chí: Thường được dùng để nhấn mạnh cường độ và sự căng thẳng của một hoạt động, tạo cảm giác khẩn trương.
- La ville se préparait fébrilement à l'arrivée de la tempête. (Thành phố chuẩn bị đón cơn bão một cách khẩn trương.)
- Miêu tả trạng thái tinh thần: Nhấn mạnh sự lo lắng, mong đợi đến mức không yên.
- Il tournait fébrilement les pages du roman policier. (Anh ta lật giở các trang tiểu thuyết trinh thám một cách nôn nóng.)
Biến thể và từ gần giống
- Fébrile (tính từ): bồn chồn, nóng nảy, sốt ruột; (y học) thuộc về sốt.
- Une activité fébrile (Một hoạt động cuống cuồng/hối hả).
- Un état fébrile (Tình trạng sốt).
- Fièvre (danh từ): cơn sốt; sự nôn nóng, hăm hở.
- La fièvre acheteuse (Cơn sốt mua sắm).
Từ đồng nghĩa
- Nervusement: một cách lo lắng, bồn chồn.
- Frénetiquement: một cách điên cuồng, mãnh liệt.
- Hâtivement: một cách vội vàng, hấp tấp.
- Agitément: một cách xao động, không yên.
Từ trái nghĩa
- Calmement: một cách bình tĩnh.
- Lentement: một cách chậm rãi.
- Patiemment: một cách kiên nhẫn.
- Posément: một cách điềm tĩnh, thong thả.