fébrilité

Học thuật
Thân thiện
fébrilité

Une jeune femme attend avec fébrilité les résultats de son examen.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự bồn chồn, sự cuống cuồng: Trạng thái lo lắng, hồi hộp hoặc kích động mạnh, thường thể hiện qua những hành động vội vã, thiếu kiên nhẫn. Trạng thái này thường xuất hiện khi chờ đợi một sự kiện quan trọng hoặc trong tình huống căng thẳng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La fébrilité des étudiants avant les résultats d'examen était palpable. (Sự bồn chồn của các sinh viên trước khi kết quả thicó thể cảm nhận được.)
    • Il y avait une certaine fébrilité dans l'air à la veille du grand match. (Có một sự cuống cuồng nhất định trong không khí vào đêm trước trận đấu lớn.)
    • Elle préparait son discours avec fébrilité. ( ấy chuẩn bị bài phát biểu của mình với vẻ cuống cuồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être en proie à la fébrilité": bị sự bồn chồn/ cuống cuồng chi phối.

    • Les artistes sont souvent en proie à la fébrilité avant de monter sur scène. (Các nghệ sĩ thường bị sự bồn chồn chi phối trước khi bước lên sân khấu.)
  • "une fébrilité joyeuse": một sự cuống cuồng vui vẻ, một sự háo hức sôi nổi.

    • La fébrilité joyeuse des enfants la veille de Noël est contagieuse. (Sự háo hức sôi nổi của trẻ em vào đêm Giáng Sinh thật dễ lây lan.)
Biến thể từ gần giống
  • Fébrile (tính từ): bồn chồn, cuống cuồng; hoặc (trong y học) liên quan đến sốt.
    • Un geste fébrile (một cử chỉ cuống cuồng).
    • Un état fébrile (tình trạng sốt / trạng thái bồn chồn).
Từ đồng nghĩa
  • Agitation: sự kích động, sự xao xuyến.
  • Nervosité: sự lo lắng, sự hồi hộp.
  • Excitation: sự kích thích, sự hưng phấn (có thể theo nghĩa tích cực hơn).
Từ trái nghĩa
  • Calme: sự bình tĩnh.
  • Sérénité: sự thanh thản, sự điềm tĩnh.
  • Apathe: sự thờ ơ, sự lãnh đạm.
fébrilité

Une jeune femme attend avec fébrilité les résultats de son examen.

danh từ giống cái
  1. sự bồn chồn, sự cuống cuồng