fécalome

Học thuật
Thân thiện
fécalome

Un patient âgé souffre d'un fécalome douloureux.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • U phân: Một khối phân cứng, khô tích tụ trong trực tràng hoặc đại tràng, gây tắc nghẽn khó khăn trong việc đại tiện. Đâymột thuật ngữ y học.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le médecin a diagnostiqué un fécalome chez le patient âgé. (Bác sĩ đã chẩn đoán một khối u phânbệnh nhân cao tuổi.)
    • La constipation sévère peut parfois conduire à la formation d'un fécalome. (Táo bón nặng đôi khi có thể dẫn đến sự hình thành một u phân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh y tế lâm sàng. Có thể gặp trong các báo cáo y khoa, hồ sơ bệnh án hoặc khi các chuyên gia y tế thảo luận về các biến chứng của chứng táo bón mãn tính.
Biến thể từ gần giống
  • Fécal (adj): thuộc về phân.
    • Matière fécale. (Chất bài tiết, phân.)
  • Stercorome (n): Một từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn, cũng có nghĩa là u phân.
Từ đồng nghĩa
  • Bouchon fécal: Nút phân (cách diễn đạt mô tả hơn).
  • Coprolithe: Sỏi phân (nhấn mạnh tính chất cứng như đá).
Lưu ý
  • Đâymột thuật ngữ chuyên ngành y tế. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường mô tả hiện tượng này bằng các cụm từ như "khối phân cứng mắc kẹt" hoặc "táo bón gây tắc nghẽn" thay vì dùng từ "fécalome".
fécalome

Un patient âgé souffre d'un fécalome douloureux.

danh từ giống đực
  1. (y học) u phân