féculence

Học thuật
Thân thiện
féculence

La féculence de l'eau est visible après la décantation.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Trạng thái bột: Chỉ đặc tính chứa nhiều tinh bột của một loại thực phẩm, thườngcác loại củ, hạt hoặc đậu.
    • Trạng thái lắng cặn (của chất nước): Chỉ hiện tượng các hạt nhỏ lơ lửng trong chất lỏng (như nước) lắng xuống tạo thành cặn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La féculence des pommes de terre est élevée. (Trạng thái bột của khoai tâycao.)
    • La féculence de l'eau du puits inquiète les villageois. (Trạng thái lắng cặn của nước giếng khiến dân làng lo ngại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Féculence excessive": trạng thái quá nhiều bột hoặc cặn.
    • Cette variété de banane est évitée à cause de sa féculence excessive. (Giống chuối này bị tránh trạng thái quá nhiều bột của .)
Biến thể từ gần giống
  • Féculent, -ente (tính từ): nhiều tinh bột, bột.
    • Les légumes féculents comme la carotte. (Các loại rau củ nhiều tinh bột như rốt.)
  • Fécule (danh từ giống cái): tinh bột.
    • La fécule de maïs est utilisée en cuisine. (Tinh bột ngô được dùng trong nấu ăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Teneur en amidon: hàm lượng tinh bột (cho nghĩa "trạng thái bột").
  • Trouble, dépôt: độ đục, cặn lắng (cho nghĩa "trạng thái lắng cặn").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ nàydanh từ, không phrasal verb đi kèm)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "féculence")

féculence

La féculence de l'eau est visible après la décantation.

danh từ giống cái
  1. trạng thái bột
    • Féculence des haricots
      trạng thái bột của đỗ
  2. trạng thái lắng cặn (của chất nước)