féculent

Học thuật
Thân thiện
féculent

La pomme de terre est un féculent.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Thực phẩm giàu tinh bột: Chỉ các loại thực phẩm thành phần chínhtinh bột (glucide phức hợp), thường được dùng làm nguồn cung cấp năng lượng chính trong bữa ăn.
    • Thứ bột: Cách gọi chung cho các loại hạt, củ, quả chứa nhiều bột/tinh bột.
  2. Tính từ:

    • bột, giàu tinh bột: Mô tả đặc tính của một loại hạt, củ hoặc thực phẩm chứa nhiều tinh bột.
    • Lắng cặn (): Mô tả chất lỏng chứa cặn bột lắng xuống (nghĩa này ít phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Les pâtes, le riz et les pommes de terre sont des féculents. (Mì ống, cơm khoai tâynhững thực phẩm giàu tinh bột.)
    • Il faut équilibrer les légumes et les féculents dans son assiette. (Cần cân bằng rau củ thực phẩm giàu tinh bột trong đĩa ăn của mình.)
  • Tính từ:

    • La banane plantain est un fruit féculent. (Chuối một loại trái cây giàu tinh bột.)
    • Cette variété de haricot est particulièrement féculente. (Giống đậu này đặc biệt nhiều bột.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong dinh dưỡng học, féculent thường được nhóm chung với ngũ cốc () trong khuyến nghị về chế độ ăn, tạo thành nhóm "ngũ cốc thực phẩm giàu tinh bột".
  • Cụm từ "un accompagnement féculent" chỉ phần ăn kèm giàu tinh bột trong một bữa ăn, thường đối lập với rau củ () hoặc protein ().
Biến thể từ liên quan
  • Fécule (danh từ giống cái): Tinh bột, chất bột (ví dụ: - tinh bột khoai tây).
  • Féculence (danh từ giống cái): Tính chất giàu tinh bột; tình trạng lắng cặn (ít dùng).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: (thực phẩm chứa amylace/ tinh bột - từ chuyên môn hơn).
  • Tính từ: (giàu tinh bột), (thuộc về tinh bột).
Các cụm từ liên quan
  • Source de féculents: Nguồn cung cấp thực phẩm giàu tinh bột.
  • Groupe des féculents: Nhóm thực phẩm giàu tinh bột (trong tháp dinh dưỡng).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ féculent. Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa đen trong lĩnh vực thực phẩm dinh dưỡng.
féculent

La pomme de terre est un féculent.

tính từ
  1. bột
    • Graines féculentes
      hạt bột
  2. lắng cặn
    • Liquide féculent
      chất nước lắng cặn
danh từ giống đực
  1. thứ bột
    • La pomme de terre est un féculent
      khoai tâymột thứ bột