fédéraliser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Tổ chức thành liên bang; tổ chức theo chế độ liên bang: Hành động chuyển đổi một cấu trúc nhà nước, tổ chức hoặc hệ thống từ một thể chế tập trung hoặc đơn nhất sang một thể chế liên bang, trong đó quyền lực được phân chia giữa một chính quyền trung ương các đơn vị cấu thành (như các bang, tỉnh, vùng).
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le gouvernement a décidé de fédéraliser le système de santé. (Chính phủ đã quyết định tổ chức hệ thống y tế theo chế độ liên bang.)
    • Certains partis politiques militent pour fédéraliser davantage le pays. (Một số đảng phái chính trị vận động để tổ chức đất nước thành liên bang hơn nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fédéraliser une compétence": Chuyển giao một thẩm quyền, quyền hạn cụ thể từ cấp trung ương sang cấp bang/vùng trong khuôn khổ liên bang.
    • La réforme vise à fédéraliser la compétence en matière d'éducation. (Cuộc cải cách nhằm mục đích tổ chức thẩm quyền về giáo dục theo chế độ liên bang.)
Biến thể từ gần giống
  • Fédéralisation (danh từ giống cái): Sự liên bang hóa, quá trình tổ chức thành liên bang.

    • La fédéralisation de l'État est un processus complexe. (Việc tổ chức nhà nước thành liên bangmột quá trình phức tạp.)
  • Fédéralisme (danh từ giống đực): Chủ nghĩa liên bang, học thuyết hoặc hệ thống chính trị dựa trên liên bang.

    • Le fédéralisme suppose un partage des pouvoirs. (Chủ nghĩa liên bang giả định một sự phân chia quyền lực.)
  • Fédéral (tính từ): (Thuộc về) liên bang.

    • Le gouvernement fédéral a son siège dans la capitale. (Chính phủ liên bang trụ sởthủ đô.)
Từ đồng nghĩa
  • Décentraliser: Phân quyền, phân cấp (nhưngmức độ ít toàn diện cơ cấu hơn so với "fédéraliser").
  • Transformer en fédération: Biến đổi thành một liên bang.
Từ trái nghĩa
  • Centraliser: Tập trung hóa.
  • Unifier: Thống nhất (thành một khối đơn nhất).
ngoại động từ
  1. tổ chức thành liên bang; tổ chức theo chế độ liên bang