féminisation

Học thuật
Thân thiện
féminisation

La féminisation des noms de métiers est un phénomène linguistique courant.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự nữ hóa: Quá trình làm cho một cái gì đó mang đặc điểm, vai trò hoặc hình thức nữ tính hơn, hoặc trở nên bao gồm nhiều phụ nữ hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La féminisation des métiers techniques est un objectif important. (Sự nữ hóa các ngành nghề kỹ thuậtmột mục tiêu quan trọng.)
    • On observe une féminisation progressive de la profession médicale. (Người ta quan sát thấy sự nữ hóa dần dần của ngành y.)
    • La féminisation des noms de métiers est un débat linguistique. (Việc nữ hóa tên gọi các nghề nghiệpmột cuộc tranh luận ngôn ngữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "féminisation du pouvoir": sự nữ hóa quyền lực, chỉ việc phụ nữ tham gia ngày càng nhiều vào các vị trí lãnh đạo ra quyết định.

    • La féminisation du pouvoir politique est lente mais réelle. (Sự nữ hóa quyền lực chính trị chậm nhưng thực.)
  • "féminisation de la pauvreté": sự nữ hóa của nghèo đói, một khái niệm xã hội học chỉ hiện tượng phụ nữ chiếm tỷ lệ cao ngày càng tăng trong nhóm người nghèo.

    • Les ONG luttent contre la féminisation de la pauvreté. (Các tổ chức phi chính phủ đấu tranh chống lại sự nữ hóa của nghèo đói.)
Biến thể từ gần giống
  • Féminiser (động từ): nữ hóa.

    • Il faut féminiser les titres de poste. (Cần phải nữ hóa các chức danh công việc.)
  • Féminin, Féminine (tính từ): thuộc về nữ giới, tính nữ.

    • Un prénom féminin. (Một tên gọi nữ tính.)
Từ đồng nghĩa
  • Feminization (từ mượn tiếng Anh, ít dùng): sự nữ hóa.
  • Augmentation de la présence féminine: sự gia tăng sự hiện diện của nữ giới.
féminisation

La féminisation des noms de métiers est un phénomène linguistique courant.

danh từ giống cái
  1. sự nữ hóa