féministe
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về chủ nghĩa nữ quyền: Miêu tả những tư tưởng, hành động, phong trào hoặc lý thuyết ủng hộ và đấu tranh cho quyền bình đẳng giữa nam và nữ.
- Theo chủ nghĩa nữ quyền: Miêu tả một người (thường là phụ nữ) ủng hộ và tham gia vào các hoạt động vì quyền bình đẳng của phụ nữ.
Danh từ:
- Người theo chủ nghĩa nữ quyền: Chỉ một người, đặc biệt là phụ nữ, tin tưởng và đấu tranh cho sự bình đẳng về quyền lợi và cơ hội giữa nam và nữ.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Un mouvement féministe (Một phong trào nữ quyền.)
- Elle a des idées féministes. (Cô ấy có những tư tưởng nữ quyền.)
Danh từ:
- Elle est une féministe engagée. (Cô ấy là một nhà nữ quyền tích cực.)
- Les féministes ont lutté pour le droit de vote. (Các nhà nữ quyền đã đấu tranh cho quyền bầu cử.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Féministe radicale": Nhà nữ quyền cấp tiến/căn bản, chỉ người theo trường phái đòi hỏi sự thay đổi sâu sắc và triệt để trong cấu trúc xã hội.
- Elle se définit comme une féministe radicale. (Cô ấy tự nhận mình là một nhà nữ quyền cấp tiến.)
"Études féministes": Các ngành nghiên cứu nữ quyền, một lĩnh vực học thuật phân tích xã hội, văn hóa và chính trị từ góc độ giới và nữ quyền.
- Elle suit un cours d'études féministes à l'université. (Cô ấy theo một khóa học về nghiên cứu nữ quyền ở trường đại học.)
Biến thể và từ gần giống
Féminisme (danh từ): Chủ nghĩa nữ quyền.
- Le féminisme est un mouvement important du XXe siècle. (Chủ nghĩa nữ quyền là một phong trào quan trọng của thế kỷ XX.)
Féminiser (động từ): Nữ hóa, làm cho có tính nữ hoặc tăng số lượng phụ nữ trong một lĩnh vực.
- Il faut féminiser les métiers scientifiques. (Cần phải nữ hóa các ngành nghề khoa học.)
Từ đồng nghĩa
- Militant(e) pour les droits des femmes: Người đấu tranh cho quyền phụ nữ.
- Égalitariste (về giới): Người theo chủ nghĩa bình đẳng (giới).
Các cụm từ liên quan
Lutte féministe: Cuộc đấu tranh nữ quyền.
- La lutte féministe continue pour l'égalité salariale. (Cuộc đấu tranh nữ quyền vẫn tiếp diễn vì bình đẳng tiền lương.)
Discours féministe: Bài diễn văn/hệ thống lý luận nữ quyền.
- Son discours féministe a inspiré beaucoup de jeunes femmes. (Bài diễn văn nữ quyền của cô ấy đã truyền cảm hứng cho nhiều phụ nữ trẻ.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này ít khi xuất hiện trong thành ngữ cố định. Các cụm từ thường mang tính học thuật hoặc chính trị.)
tính từ
- xem féminisme I
danh từ
- người theo chủ nghĩa nữ quyền