féministe

Học thuật
Thân thiện
féministe

Une féministe donne une conférence sur l'égalité des droits.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về chủ nghĩa nữ quyền: Miêu tả những tư tưởng, hành động, phong trào hoặcthuyết ủng hộ đấu tranh cho quyền bình đẳng giữa nam nữ.
    • Theo chủ nghĩa nữ quyền: Miêu tả một người (thườngphụ nữ) ủng hộ tham gia vào các hoạt động quyền bình đẳng của phụ nữ.
  2. Danh từ:

    • Người theo chủ nghĩa nữ quyền: Chỉ một người, đặc biệtphụ nữ, tin tưởng đấu tranh cho sự bình đẳng về quyền lợi cơ hội giữa nam nữ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Un mouvement féministe (Một phong trào nữ quyền.)
    • Elle a des idées féministes. ( ấy những tư tưởng nữ quyền.)
  • Danh từ:

    • Elle est une féministe engagée. ( ấymột nhà nữ quyền tích cực.)
    • Les féministes ont lutté pour le droit de vote. (Các nhà nữ quyền đã đấu tranh cho quyền bầu cử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Féministe radicale": Nhà nữ quyền cấp tiến/căn bản, chỉ người theo trường phái đòi hỏi sự thay đổi sâu sắc triệt để trong cấu trúc xã hội.

    • Elle se définit comme une féministe radicale. ( ấy tự nhận mìnhmột nhà nữ quyền cấp tiến.)
  • "Études féministes": Các ngành nghiên cứu nữ quyền, một lĩnh vực học thuật phân tích xã hội, văn hóa chính trị từ góc độ giới nữ quyền.

    • Elle suit un cours d'études féministes à l'université. ( ấy theo một khóa học về nghiên cứu nữ quyềntrường đại học.)
Biến thể từ gần giống
  • Féminisme (danh từ): Chủ nghĩa nữ quyền.

    • Le féminisme est un mouvement important du XXe siècle. (Chủ nghĩa nữ quyềnmột phong trào quan trọng của thế kỷ XX.)
  • Féminiser (động từ): Nữ hóa, làm cho tính nữ hoặc tăng số lượng phụ nữ trong một lĩnh vực.

    • Il faut féminiser les métiers scientifiques. (Cần phải nữ hóa các ngành nghề khoa học.)
Từ đồng nghĩa
  • Militant(e) pour les droits des femmes: Người đấu tranh cho quyền phụ nữ.
  • Égalitariste (về giới): Người theo chủ nghĩa bình đẳng (giới).
Các cụm từ liên quan
  • Lutte féministe: Cuộc đấu tranh nữ quyền.

    • La lutte féministe continue pour l'égalité salariale. (Cuộc đấu tranh nữ quyền vẫn tiếp diễn bình đẳng tiền lương.)
  • Discours féministe: Bài diễn văn/hệ thốngluận nữ quyền.

    • Son discours féministe a inspiré beaucoup de jeunes femmes. (Bài diễn văn nữ quyền của ấy đã truyền cảm hứng cho nhiều phụ nữ trẻ.)
Thành ngữ liên quan

(Từ này ít khi xuất hiện trong thành ngữ cố định. Các cụm từ thường mang tính học thuật hoặc chính trị.)

féministe

Une féministe donne une conférence sur l'égalité des droits.

tính từ
  1. xem féminisme I
danh từ
  1. người theo chủ nghĩa nữ quyền