féminité

Học thuật
Thân thiện
féminité

Une femme exprime sa féminité avec grâce et confiance.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Nữ tính: Chất lượng, tập hợp các đặc điểm, hành vi, biểu hiện hoặc vai trò được xã hội văn hóa gắn liền với phụ nữ con gái. Khái niệm này vượt ra ngoài đặc điểm sinh học.
    • (Sinh vật học; Sinhhọc) Tính cái: Đặc điểm sinh học liên quan đến giới tính cáicác loài sinh vật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Elle incarne une féminité élégante et forte. ( ấy hiện thân cho một nữ tính thanh lịch mạnh mẽ.)
    • La féminité est un concept qui évolue avec les époques. (Nữ tínhmột khái niệm thay đổi theo thời đại.)
    • Dans cette espèce, la féminité est déterminée par des chromosomes spécifiques. (Ở loài này, tính cái được xác định bởi các nhiễm sắc thể đặc thù.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Crise de féminité": Khủng hoảng về bản sắc nữ tính, thường liên quan đến việc chất vấn hoặc cảm thấy khó khăn trong việc đáp ứng các chuẩn mực về nữ tính.

    • À l'adolescence, certaines filles traversent une crise de féminité. (Ở tuổi thiếu niên, một số cô gái trải qua một cuộc khủng hoảng về nữ tính.)
  • "Affirmer sa féminité": Khẳng định bản sắc nữ tính của mình.

    • Elle a choisi d'affirmer sa féminité à sa manière, sans se conformer aux stéréotypes. ( ấy đã chọn cách khẳng định nữ tính của mình theo cách riêng, không tuân theo các khuôn mẫu.)
Biến thể từ gần giống
  • Féminin, Féminine (tính từ): thuộc về giới cái, tính chất nữ tính.

    • Une voix féminine. (Một giọng nói nữ tính.)
    • Le genre féminin. (Giống cái.)
  • Féminisme (danh từ giống đực): chủ nghĩa nữ quyền.

  • Féminisation (danh từ giống cái): sự trở nên nữ tính; sự đưa phụ nữ vào (một lĩnh vực).
Từ đồng nghĩa
  • Qualités féminines (nữ tính): những phẩm chất của nữ giới.
  • Femellité (tính cái): (từ ít dùng hơn, chủ yếu trong sinh học) đặc tính con cái.
Từ trái nghĩa
  • Masculinité (danh từ giống cái): nam tính, tính đực.
  • Virilité (danh từ giống cái): vẻ nam tính, sự hùng mạnh.
Thành ngữ liên quan
  • "Être en pleine féminité": Đangthời kỳ đẹp nhất, trọn vẹn nhất của nữ tính.

    • À quarante ans, elle est en pleine féminité. (Ở tuổi bốn mươi, ấy đangthời kỳ nữ tính trọn vẹn nhất.)
  • "Le mystère de la féminité": Sự huyền bí của nữ tính (thường dùng trong văn chương, triết lý).

    • Les poètes ont souvent célébré le mystère de la féminité. (Các nhà thơ thường ca ngợi sự huyền bí của nữ tính.)
féminité

Une femme exprime sa féminité avec grâce et confiance.

danh từ giống cái
  1. nữ tính
  2. (sinh vật học; sinhhọc) tính cái