féticheur

Học thuật
Thân thiện
féticheur

Un féticheur porte un masque traditionnel lors d'une cérémonie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đạo sĩ đạo thờ vật: Người hành nghề trong các tôn giáo hoặc hệ thống tín ngưỡng dựa trên vật tổ (fétiche), thườngmột số xã hội truyền thống châu Phi. Họ thực hiện các nghi lễ, chế tác sử dụng các vật thể linh thiêng (vật tổ) được cho là sức mạnh siêu nhiên để chữa bệnh, bảo vệ, hoặc gây ảnh hưởng đến các sự kiện.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le féticheur du village prépare un remède traditionnel. (Đạo sĩ đạo thờ vật của làng đang chuẩn bị một phương thuốc truyền thống.)
    • Beaucoup de gens consultent le féticheur pour obtenir une protection. (Nhiều người đến tham vấn đạo sĩ đạo thờ vật để được bảo vệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Consulter un féticheur": Tham vấn, hỏi ý kiến một đạo sĩ đạo thờ vật.

    • Ils sont allés consulter un féticheur pour résoudre leur problème. (Họ đã đi tham vấn một đạo sĩ đạo thờ vật để giải quyết vấn đề của họ.)
  • "Rites pratiqués par un féticheur": Các nghi lễ được thực hiện bởi một đạo sĩ đạo thờ vật.

    • Les rites pratiqués par le féticheur sont très anciens. (Các nghi lễ do đạo sĩ đạo thờ vật thực hiện rất cổ xưa.)
Biến thể từ gần giống
  • Fétiche (danh từ giống đực): Vật tổ, vật linh thiêng được tôn thờ hoặc tin là có ma thuật.
  • Féticheuse (danh từ giống cái): Nữ đạo sĩ đạo thờ vật. (Dạng giống cái của "féticheur").
  • Fétichisme (danh từ giống đực): Đạo thờ vật tổ; sự sùng bái vật tổ.
Từ đồng nghĩa
  • Guérisseur traditionnel: Thầy thuốc truyền thống (nhấn mạnh khía cạnh chữa bệnh).
  • Sorcier: Phù thủy, thầy phù (có thể mang sắc thái tiêu cực hơn, chỉ người dùng phép thuật).
  • Pratiquant du culte des fétiches: Người hành lễ của đạo thờ vật tổ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ "féticheur")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Pháp sử dụng trực tiếp từ "féticheur")

féticheur

Un féticheur porte un masque traditionnel lors d'une cérémonie.

danh từ giống đực
  1. đạo sĩ đạo thờ vật