féverole
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Đậu răng ngựa: Một loại cây họ đậu (thuộc chi Vicia), thường được trồng làm thức ăn cho gia súc hoặc để cải tạo đất. Hạt của nó có hình dạng tương tự như răng ngựa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les agriculteurs cultivent la féverole pour nourrir le bétail. (Nông dân trồng đậu răng ngựa để nuôi gia súc.)
- La féverole est une légumineuse riche en protéines. (Đậu răng ngựa là một loại cây họ đậu giàu protein.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "culture de féverole": việc canh tác, trồng trọt đậu răng ngựa.
- La culture de féverole améliore la qualité du sol. (Việc trồng đậu răng ngựa cải thiện chất lượng đất.)
Biến thể và từ gần giống
- Fève (n.f): đậu tằm (một loại cây họ đậu khác, hạt to hơn).
- Légumineuse (n.f): cây họ đậu (danh từ chung cho các loại cây như đậu, đỗ, lạc).
Từ đồng nghĩa
- Fève fourragère: đậu tằm thức ăn gia súc (thường dùng trong cùng ngữ cảnh nông nghiệp).
danh từ giống cái
- (thực vật học) đậu răng ngựa