gác núi

gác núi

Mặt trời đang gác núi, bầu trời chuyển sang màu tím.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Xuống đến ngang tầm núi (thường nói về mặt trời lặn): "gác núi" chỉ hành động của mặt trời khi chiều , di chuyển xuống thấp, ngang với đỉnh núi hoặc sườn núi, báo hiệu hoàng hôn sắp đến.
    • Hạ thấp xuống ngang tầm núi: Dùng để mô tả sự giảm dần độ cao của một vật thể (thường mặt trời) so với địa hình núi non.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Mặt trời đã gác núi, bóng chiều dần buông xuống. (Mặt trời xuống thấp ngang tầm núi, hoàng hôn bắt đầu.)
    • Khi ánh dương gác núi, cảnh vật trở nên tĩnh lặng. (Lúc mặt trời lặn ngang núi, khung cảnh yên bình hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gác núi" có thể được dùng trong văn thơ để gợi tả thời điểm chuyển giao giữa ngày đêm, mang sắc thái lãng mạn hoặc buồn man mác.

    • Chiều , nắng gác núi, lòng người bâng khuâng. (Hoàng hôn đến, mặt trời gác núi, gợi cảm xúc nhẹ nhàng.)
  • "gác núi" cũng có thể ám chỉ sự kết thúc của một ngày, một giai đoạn.

    • Công việc xong xuôi khi trời gác núi. (Mọi việc hoàn tất lúc mặt trời lặn.)
Biến thể từ gần giống
  • Gác (động từ): đặt, để lên cao; hoặc ngừng lại, kết thúc.

    • Anh ấy gác chân lên bàn. (Anh ấy để chân lên bàn.) — Nghĩa khác, không liên quan trực tiếp.
  • Núi (danh từ): dạng địa hình cao, lớn.

    • Ngọn núi cao vời vợi. (Ngọn núi rất cao.)
  • Xuống núi (động từ): di chuyển từ trên núi xuống dướikhông đồng nghĩa nhưng liên quan đến chuyển động.

Từ đồng nghĩa
  • Lặn núi: mặt trời xuống thấp sau núi.

    • Mặt trời lặn núi, trời tối dần. (Mặt trời khuất sau núi, trời tối.)
  • Hoàng hôn: thời điểm mặt trời lặn, thường dùng để thay thế trong ngữ cảnh miêu tả.

    • Hoàng hôn buông xuống, cảnh vật chìm trong bóng tối. (Thời điểm mặt trời lặn, cảnh vật tối dần.)
Thành ngữ liên quan
  • Trời gác núi, người gác việc: thời điểm kết thúc công việc trong ngày khi mặt trời lặn.
    • Trời gác núi, người gác việc, ai nấy đều nghỉ ngơi. (Khi mặt trời lặn, mọi người ngừng làm việc nghỉ ngơi.)