góc khúc xạ
Định nghĩa
- Danh từ (Vật lý học):
- Góc tạo bởi tia khúc xạ và pháp tuyến tại điểm tới: "góc khúc xạ" là góc giữa tia sáng bị bẻ cong khi đi qua mặt phân cách giữa hai môi trường trong suốt khác nhau (như không khí và nước) và đường thẳng vuông góc với mặt phân cách tại điểm tới. Góc này được ký hiệu là ( r ) và thường được đo bằng độ.
- Giá trị thay đổi theo môi trường: "góc khúc xạ" phụ thuộc vào chỉ số chiết suất của hai môi trường và góc tới, theo định luật Snell.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Góc khúc xạ luôn nhỏ hơn góc tới khi ánh sáng đi từ không khí vào nước. (Góc tạo bởi tia khúc xạ và pháp tuyến có giá trị nhỏ hơn góc tới trong trường hợp này.)
- Để tính góc khúc xạ, ta cần biết chiết suất của hai môi trường. (Cần dữ liệu về chỉ số chiết suất để xác định giá trị của góc này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Định luật khúc xạ": quy tắc liên hệ giữa góc tới và góc khúc xạ.
- Định luật khúc xạ phát biểu rằng tỉ số sin của góc tới và góc khúc xạ là hằng số. (Mối quan hệ toán học giữa hai góc này dựa trên chiết suất môi trường.)
"Pháp tuyến": đường thẳng vuông góc với mặt phân cách tại điểm tới, dùng để đo góc tới và góc khúc xạ.
- Pháp tuyến là cơ sở để xác định góc khúc xạ. (Đường này giúp đo góc bẻ cong của tia sáng.)
Biến thể và từ gần giống
Khúc xạ (danh từ): hiện tượng bẻ cong của tia sáng khi truyền qua mặt phân cách giữa hai môi trường.
- Khúc xạ ánh sáng xảy ra khi chiếu đèn vào nước. (Hiện tượng bẻ cong tia sáng quan sát được.)
Góc tới (danh từ): góc tạo bởi tia tới và pháp tuyến — liên quan trực tiếp đến góc khúc xạ.
- Góc tới bằng 30 độ thì góc khúc xạ có thể nhỏ hơn. (Hai góc này có mối quan hệ tỉ lệ.)
Từ đồng nghĩa
- Góc bẻ cong: góc lệch hướng của tia sáng khi khúc xạ (không chính xác bằng thuật ngữ chuyên ngành).
- Góc lệch khúc xạ: góc giữa tia tới và tia khúc xạ, khác với góc khúc xạ (góc này là hiệu giữa góc tới và góc khúc xạ).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến: "góc khúc xạ" là thuật ngữ kỹ thuật trong vật lý, không xuất hiện trong thành ngữ thông dụng.