gót sắt
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự thống trị tàn bạo, sự áp bức bóc lột: "gót sắt" là một hình ảnh ẩn dụ, dùng để chỉ sự cai trị độc tài, tàn bạo, sự đàn áp và bóc lột của một thế lực, thường là ngoại xâm hoặc chế độ chuyên chế.
- Quyền lực tàn ác: Cụm từ này nhấn mạnh tính chất sắt đá, không khoan nhượng và tàn nhẫn của quyền lực đang bị lên án.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nhân dân đã đứng lên lật đổ gót sắt của bọn thực dân. (Nhân dân đã đứng lên lật đổ sự thống trị tàn bạo của bọn thực dân.)
- Dưới gót sắt của chế độ độc tài, tự do bị chà đạp. (Dưới sự cai trị tàn ác của chế độ độc tài, tự do bị chà đạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dưới gót sắt của...": Cụm giới từ thường dùng để chỉ tình trạng sống dưới sự thống trị, đàn áp của một thế lực nào đó.
- Đất nước đã chịu đựng nhiều năm dưới gót sắt của quân xâm lược. (Đất nước đã chịu đựng nhiều năm dưới sự thống trị tàn bạo của quân xâm lược.)
Biến thể và từ gần giống
- Ách thống trị (danh từ): sự cai trị, đô hộ nặng nề, hà khắc.
- Sự đàn áp (danh từ): hành động dùng vũ lực hoặc quyền lực để trấn áp, khống chế.
- Chế độ độc tài (danh từ): chế trị chính trị do một cá nhân hoặc nhóm nhỏ nắm quyền lực tuyệt đối.
Từ đồng nghĩa
- Sự cai trị tàn bạo: sự cai trị độc ác, dã man.
- Sự áp bức: sự đè nén, bóc lột bằng quyền lực.
Thành ngữ liên quan
- "Gót sắt" thường xuất hiện trong văn chương, chính luận như một thành ngữ ẩn dụ cố định, ít khi tách rời hoặc kết hợp thành cụm động từ mới. Ý nghĩa của nó luôn gắn liền với sự tàn bạo của quyền lực.