gót tiền
Định nghĩa
- Danh từ (từ cũ, nghĩa cũ, văn chương):
- Bàn chân xinh đẹp, thanh tú của người phụ nữ: Từ này dùng để chỉ đôi bàn chân nhỏ nhắn, đẹp đẽ, thường gắn liền với hình ảnh người phụ nữ duyên dáng, yêu kiều trong văn chương cổ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong thơ ca, hình ảnh "gót tiên" thường gợi lên vẻ đẹp thoát tục của người con gái.
- Nàng bước đi nhẹ nhàng, "gót tiên" như chạm vào cỏ.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Gót tiên thoăn thoắt": miêu tả bước chân nhanh nhẹn, thanh thoát và đẹp mắt.
- Gót tiên thoăn thoắt, nàng đi giữa vườn xuân.
- "Theo gót tiên": theo dấu chân, theo bước chân của người đẹp (thường dùng với nghĩa bóng là ngưỡng mộ, đi theo).
- Chàng trai ước được một lần theo gót tiên nàng.
Biến thể và từ gần giũ
- Gót hài (danh từ): cũng chỉ đôi chân đẹp hoặc đôi hài của người phụ nữ trong văn chương.
- Tiếng gót hài khẽ vang trên thềm gạch.
Từ đồng nghĩa
- Bàn chân ngọc: cách nói ví von, hoa mỹ khác về đôi chân đẹp.
- Gót sen: một cách ví von khác, lấy hình ảnh bàn chân nhỏ như hoa sen.
Lưu ý
- Đây là một từ cổ, chủ yếu được sử dụng trong văn chương, thơ ca truyền thống hoặc với sắc thái trang trọng, cổ điển. Trong ngôn ngữ hiện đại và giao tiếp hàng ngày, từ này ít khi được dùng.