g-force

g-force

An astronaut experiences high g-force during a rocket launch.

Định nghĩa

Danh từ: - Lực g: "g-force" một đơn vị đo lực, tương đương với lực hấp dẫn của Trái Đất tác dụng lên một vật thể. được dùng để chỉ mức độ lực một cơ thể phải chịu khi bị gia tốc, thường thấy trong các tình huống như lái xe nhanh, bay trên máy bay chiến đấu, hoặc đi tàu lượn siêu tốc.

dụ sử dụng
  • (Phi công chịu lực g cao trong những rẽ gắt.)
  • (Tàu lượn siêu tốc tạo ra lực g lên tới 3.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To pull g-force": chịu hoặc tạo ra lực g.

    • The fighter jet can pull 9 g-force without breaking apart. (Máy bay chiến đấu có thể chịu lực g 9 không bị vỡ.)
  • "g-force tolerance": khả năng chịu đựng lực g của cơ thể.

    • Astronauts undergo training to increase their g-force tolerance. (Các phi hành gia trải qua huấn luyện để tăng khả năng chịu lực g.)
Biến thể từ gần giống
  • Gravity (n): trọng lựclực tự nhiên hút các vật về phía Trái Đất.

    • Gravity keeps us grounded. (Trọng lực giữ chúng ta trên mặt đất.)
  • Acceleration (n): gia tốcsự thay đổi vận tốc theo thời gian.

    • The car's acceleration is impressive. (Gia tốc của chiếc xe rất ấn tượng.)
Từ đồng nghĩa
  • Gravitational force: lực hấp dẫn.
  • Inertial force: lực quán tính (khi cơ thể chịu gia tốc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pull g: chịu lực g (thường dùng trong ngữ cảnh phi công hoặc lái xe).
    • The driver pulled 5 g during the crash. (Người lái xe chịu lực g 5 trong vụ va chạm.)
Thành ngữ liên quan
  • Feel the g-force: cảm nhận lực g.
    • You really feel the g-force when the plane takes off. (Bạn thực sự cảm nhận lực g khi máy bay cất cánh.)