g-jo

g-jo

A patient receives a g-jo treatment for shoulder tension.

Định nghĩa

Danh từ: Phương pháp điều trị triệu chứng bằng cách dùng ngón tay ấn vào các huyệt đạo cụ thể trên cơ thể.

dụ sử dụng
  • (G-jo một kỹ thuật chữa bệnh truyền thống bao gồm việc ấn vào các điểm cụ thể để giảm đau.)
  • (Nhiều người sử dụng g-jo cho chứng đau đầu căng .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to practice g-jo": thực hành phương pháp g-jo.

    • She learned to practice g-jo from her grandmother. ( ấy học cách thực hành g-jo từ của mình.)
  • "a g-jo session": một buổi trị liệu g-jo.

    • A typical g-jo session lasts about 30 minutes. (Một buổi g-jo điển hình kéo dài khoảng 30 phút.)
Biến thể từ gần giống
  • G-jo point (cụm danh từ): huyệt đạo được sử dụng trong phương pháp g-jo.
    • The g-jo point on the wrist is known for relieving nausea. (Huyệt g-jo trên cổ tay được biết đến giúp giảm buồn nôn.)
Từ đồng nghĩa
  • Acupressure: bấm huyệt (một thuật ngữ phổ biến hơn cho phương pháp tương tự).
    • Acupressure is often compared to g-jo. (Bấm huyệt thường được so sánh với g-jo.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Press into: ấn vào (một huyệt đạo).
    • Press into the g-jo point gently with your thumb. (Ấn nhẹ vào huyệt g-jo bằng ngón tay cái của bạn.)
Thành ngữ liên quan
  • "Find the right point": tìm đúng huyệt đạo.
    • In g-jo, finding the right point is crucial for effectiveness. (Trong g-jo, việc tìm đúng huyệt đạo rất quan trọng để đạt hiệu quả.)