g-string

Định nghĩa

Danh từ: - Quần lọt khe, quần dây: "g-string" một loại quần lót hoặc đồ bơi cực kỳ tối giản, chỉ gồm một mảnh vải hẹp che vùng kín, nối với một sợi dây mảnh quấn quanh hông. thường được mặc bởi công thoát y hoặc để mặc dưới quần áo sát nhằm tránh lộ đường viền quần lót.

dụ sử dụng
  • ( ấy mặc quần lọt khe bên dưới chiếc váy sát để tránh lộ đường viền quần lót.)
  • (Trang phục của công bao gồm một chiếc quần lọt khe lấp lánh một chiếc khăn choàng lông .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to wear a g-string": mặc quần lọt khe.

    • Many models wear a g-string for photoshoots to create a seamless look. (Nhiều người mẫu mặc quần lọt khe cho các buổi chụp ảnh để tạo vẻ ngoài liền mạch.)
  • "g-string bikini": đồ bơi dạng quần lọt khe.

    • She bought a g-string bikini for her vacation in Brazil. ( ấy đã mua một bộ đồ bơi quần lọt khe cho kỳ nghỉ ở Brazil.)
Biến thể từ gần giống
  • Thong (danh từ): quần lót dây, tương tự g-string nhưng thường phần vải phía sau rộng hơn một chút.
    • A thong is slightly more comfortable than a g-string. (Quần lót dây thoải mái hơn một chút so với quần lọt khe.)
Từ đồng nghĩa
  • Quần lót dây: một cách gọi khác của g-string trong tiếng Việt.
  • Quần lọt khe: từ phổ biến nhất trong tiếng Việt để chỉ loại quần này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "g-string".
Thành ngữ liên quan
  • "To strip down to a g-string": cởi bỏ quần áo để chỉ còn quần lọt khe (thường trong bối cảnh biểu diễn thoát y).
    • The performer stripped down to a g-string during the show. (Người biểu diễn cởi bỏ quần áo để chỉ còn quần lọt khe trong suốt buổi diễn.)