ga-tô

ga-tô

Mẹ tôi đã nướng một chiếc ga-tô sô-cô-la cho sinh nhật tôi.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bánh ngọt, thường nhiều tầng, được làm từ bột , trứng, đường, : "ga-" loại bánh ngọt phương Tây, thường được trang trí cầu kỳ dùng trong các dịp lễ, tiệc, sinh nhật.
    • Món tráng miệng phổ biến: "ga-" cũng chỉ chung các loại bánh ngọt kết cấu xốp, mềm, thường ăn kèm kem hoặc trái cây.
dụ sử dụng
  • (Mẹ tôi chuẩn bị bánh ngọt cho ngày sinh nhật.)
  • (Chúng tôi chia bánh chúc mừng nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ga- kem": bánh ngọt lớp kem phủ bên ngoài hoặcgiữa.

    • Ga- kem tươi món khoái khẩu của trẻ em. (Bánh ngọt với kem tươi được trẻ em rất thích.)
  • "ga- trái cây": bánh ngọt nhân hoặc trang trí bằng trái cây tươi.

    • ấy đặt một chiếc ga- trái cây cho bữa tiệc. ( ấy chọn bánh ngọt trái cây cho buổi lễ.)
Biến thể từ gần giống
  • Bánh ngọt (danh từ): thuật ngữ chung cho các loại bánh vị ngọt, bao gồm cả "ga-".

    • Bánh ngọttiệm này rất ngon. (Các loại bánh vị ngọt tại cửa hàng này chất lượng cao.)
  • Bánh kem (danh từ): loại bánh ngọt tương tự "ga-", nhưng thường nhấn mạnh lớp kem phủ.

    • Bánh kem sinh nhật nhiều màu sắc. (Bánh ngọt dùng trong sinh nhật được trang trí nhiều màu.)
Từ đồng nghĩa
  • Bánh ngọt: loại bánh vị ngọt, dùng làm món tráng miệng.
  • Bánh kem: bánh ngọt lớp kem phủ, thường dùng trong tiệc.
  • Bánh sinh nhật: "ga-" đặc biệt dùng trong ngày sinh nhật.
Thành ngữ liên quan
  • Ga- sinh nhật: "ga-" dành riêng cho lễ kỷ niệm ngày sinh.
    • Em thổi nến trên chiếc ga- sinh nhật. (Em thực hiện nghi thức thổi nến trên bánh sinh nhật.)

Từ chứa "ga-tô"