gaap
Định nghĩa
Danh từ (viết tắt, thường được viết hoa: GAAP): - Bộ nguyên tắc kế toán được chấp nhận chung: "gaap" là một thuật ngữ chuyên ngành dùng để chỉ một tập hợp các quy tắc, thủ tục và quy ước xác định các thông lệ kế toán được chấp nhận. Nó bao gồm các hướng dẫn chung cũng như các quy trình chi tiết, nhằm đảm bảo tính nhất quán, minh bạch và so sánh được trong báo cáo tài chính.
Ví dụ sử dụng
- (Tất cả các công ty đại chúng ở Hoa Kỳ phải tuân theo GAAP khi lập báo cáo tài chính của họ.)
- (Kế toán viên đảm bảo rằng hồ sơ của công ty tuân thủ GAAP.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "in accordance with GAAP": phù hợp với GAAP.
- The audit report stated that the financial statements were prepared in accordance with GAAP. (Báo cáo kiểm toán nêu rõ rằng các báo cáo tài chính được lập phù hợp với GAAP.)
- "GAAP principles": các nguyên tắc GAAP.
- Understanding GAAP principles is essential for any accounting professional. (Hiểu các nguyên tắc GAAP là điều cần thiết đối với bất kỳ chuyên gia kế toán nào.)
Biến thể và từ gần giống
- IFRS (International Financial Reporting Standards): Chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế (một bộ quy tắc kế toán khác được sử dụng ở nhiều quốc gia ngoài Hoa Kỳ).
- Accounting standards (n): chuẩn mực kế toán.
Từ đồng nghĩa
- Generally Accepted Accounting Principles: nguyên tắc kế toán được chấp nhận chung (cụm từ đầy đủ của "gaap").
- Accounting rules: các quy tắc kế toán.
Các cụm từ liên quan
- GAAP-compliant: tuân thủ GAAP.
- The company's financial reports are fully GAAP-compliant. (Các báo cáo tài chính của công ty hoàn toàn tuân thủ GAAP.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "gaap" do tính chất chuyên ngành hẹp của nó.