gabapentin
Định nghĩa
- Danh từ:
- Gabapentin: Một loại thuốc chống co giật (tên thương mại là Neurontin) được sử dụng để kiểm soát một số loại cơn động kinh trong điều trị bệnh động kinh; cũng được dùng để kiểm soát chứng đau dây thần kinh do bệnh zona gây ra.
Ví dụ sử dụng
- (The doctor prescribed gabapentin to reduce the patient's seizures.)
- (Gabapentin is also effective in treating postherpetic neuralgia.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Liều dùng gabapentin": Liều lượng cụ thể của thuốc gabapentin, thường được điều chỉnh theo tình trạng bệnh lý.
- Liều dùng gabapentin cho người lớn thường bắt đầu từ 300 mg mỗi ngày. (The adult dosage of gabapentin usually starts at 300 mg per day.)
- "Tác dụng phụ của gabapentin": Các phản ứng không mong muốn có thể xảy ra khi dùng thuốc.
- Một số tác dụng phụ của gabapentin bao gồm chóng mặt, buồn ngủ và mệt mỏi. (Some side effects of gabapentin include dizziness, drowsiness, and fatigue.)
Biến thể và từ gần giống
- Gabapentinoid (danh từ): Nhóm thuốc có cấu trúc tương tự gabapentin, bao gồm pregabalin.
- Gabapentinoid được sử dụng rộng rãi trong điều trị đau thần kinh. (Gabapentinoids are widely used in treating neuropathic pain.)
Từ đồng nghĩa
- Neurontin (tên thương mại): Tên gọi khác của gabapentin.
- Bệnh nhân thường gọi thuốc này là Neurontin thay vì gabapentin. (Patients often call this drug Neurontin instead of gabapentin.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Dùng gabapentin: hành động sử dụng thuốc.
- Bệnh nhân cần dùng gabapentin đúng theo chỉ dẫn của bác sĩ. (Patients need to use gabapentin exactly as directed by the doctor.)
- Kê đơn gabapentin: hành động bác sĩ viết đơn thuốc.
- Bác sĩ kê đơn gabapentin cho bệnh nhân bị đau thần kinh. (The doctor prescribed gabapentin for the patient with neuropathic pain.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến: "Gabapentin" là một thuật ngữ y khoa chuyên ngành, không xuất hiện trong các thành ngữ thông thường.