gable wall

gable wall

A carpenter measures the wooden frame of a gable wall.

Định nghĩa

Danh từ: - Bức tường đầu hồi: "gable wall" bức tường hình tam giác thẳng đứng nằm giữa hai mái dốc của một mái nhà đầu hồi. Bức tường này thường nằmphần cuối của ngôi nhà, tạo thành hình tam giác nhô lên phía trên mái hiên.

dụ sử dụng
  • (Bức tường đầu hồi của ngôi nhà cổ được trang trí bằng những chạm khắc gỗ tinh xảo.)
  • (Gió mạnh đã làm hư hại bức tường đầu hồi, khiến một số viên gạch bị rơi xuống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to reinforce a gable wall": gia cố bức tường đầu hồi.
    • The engineer recommended reinforcing the gable wall to prevent collapse. (Kỹ sư khuyến nghị gia cố bức tường đầu hồi để ngăn ngừa sụp đổ.)
  • "gable wall vent": lỗ thông hơi trên tường đầu hồi.
    • Installing a gable wall vent improves attic ventilation. (Lắp đặt lỗ thông hơi trên tường đầu hồi giúp cải thiện sự thông gió cho gác mái.)
Biến thể từ gần giống
  • Gable (danh từ): phần đầu hồi của mái nhà (cấu trúc hình tam giác).
    • The gable of the barn is painted red. (Phần đầu hồi của chuồng trại được sơn màu đỏ.)
  • Gabled (tính từ): đầu hồi.
    • They live in a gabled house with two chimneys. (Họ sống trong một ngôi nhà đầu hồi với hai ống khói.)
Từ đồng nghĩa
  • Gable end: đầu hồi (chỉ phần cuối của mái nhà, bao gồm bức tường đầu hồi).
  • Triangular wall: bức tường hình tam giác (mô tả hình dạng của gable wall).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "gable wall". Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các cụm động từ mô tả như "to build up" (xây dựng lên) hoặc "to take down" (phá dỡ) khi nói về bức tường này.
    • They had to take down the gable wall to extend the house. (Họ phải phá dỡ bức tường đầu hồi để mở rộng ngôi nhà.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "gable wall". Tuy nhiên, trong kiến trúc, cụm từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc mô tả nhà cửa.