gabon
Định nghĩa
Danh từ:
- Gabon: Một quốc gia nằm ở bờ biển phía tây của châu Phi, thuộc khu vực Trung Phi. Đây là một nước cộng hòa với thủ đô là Libreville, nổi tiếng với rừng nhiệt đới rộng lớn, tài nguyên dầu mỏ và đa dạng sinh học.
Ví dụ sử dụng
- (Gabon nổi tiếng với những khu rừng nhiệt đới rậm rạp và động vật hoang dã.)
- (Nền kinh tế của Gabon phụ thuộc nhiều vào xuất khẩu dầu mỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the Republic of Gabon": Tên chính thức của quốc gia này.
- The Republic of Gabon gained independence from France in 1960. (Cộng hòa Gabon giành độc lập từ Pháp vào năm 1960.)
"Gabonese": Tính từ hoặc danh từ chỉ người hoặc vật thuộc về Gabon.
- The Gabonese people celebrate their cultural heritage through music and dance. (Người dân Gabon tôn vinh di sản văn hóa của họ qua âm nhạc và khiêu vũ.)
Biến thể và từ gần giống
- Gabonese (tính từ/danh từ): thuộc về Gabon hoặc người dân Gabon.
- She is a Gabonese artist living in Paris. (Cô ấy là một nghệ sĩ người Gabon sống ở Paris.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp vì "Gabon" là tên riêng chỉ một quốc gia cụ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan đến "Gabon" vì đây là danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "Gabon".