gabor
Danh từ riêng: - Gabor: Họ của một nhà vật lý người Anh gốc Hungary, Dennis Gabor (1900–1979), nổi tiếng với công trình nghiên cứu về kỹ thuật chụp ảnh toàn ký (holography). Từ này thường được dùng để chỉ người hoặc thuật ngữ liên quan đến lĩnh vực quang học và vật lý.
- (Dennis Gabor đã được trao giải Nobel Vật lý năm 1971 cho phát minh về kỹ thuật chụp ảnh toàn ký.)
- (Thuật ngữ "bộ lọc Gabor" được sử dụng rộng rãi trong xử lý hình ảnh và thị giác máy tính.)
"Gabor filter": Một bộ lọc tuyến tính dùng trong xử lý tín hiệu và hình ảnh, được đặt theo tên Dennis Gabor, dùng để phân tích kết cấu và tần số không gian.
- The Gabor filter is effective for texture analysis in medical imaging. (Bộ lọc Gabor hiệu quả trong phân tích kết cấu trong hình ảnh y tế.)
"Gabor atom": Một hàm sóng cơ bản trong phân tích thời gian-tần số, được sử dụng trong biến đổi Gabor.
- Gabor atoms are fundamental to the Gabor transform in signal processing. (Các nguyên tử Gabor là nền tảng cho biến đổi Gabor trong xử lý tín hiệu.)
- Gaborian (tính từ): Liên quan đến Dennis Gabor hoặc các lý thuyết của ông.
- The Gaborian approach to holography revolutionized optics. (Cách tiếp cận theo Gabor đối với kỹ thuật chụp ảnh toàn ký đã cách mạng hóa quang học.)
- Holography pioneer: Người tiên phong trong lĩnh vực chụp ảnh toàn ký (dùng để mô tả Dennis Gabor).
- Optical physicist: Nhà vật lý quang học (liên quan đến lĩnh vực nghiên cứu của Gabor).
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "gabor" vì đây là danh từ riêng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh học thuật, có thể dùng: - Refer to Gabor: Nhắc đến Gabor. - Many textbooks refer to Gabor when discussing holography. (Nhiều sách giáo khoa nhắc đến Gabor khi thảo luận về kỹ thuật chụp ảnh toàn ký.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "gabor" vì đây là tên riêng chuyên ngành.