gaboriau

gaboriau

A man reads a Gaboriau novel in a cozy library.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Gaboriau: Tên của một nhà văn người Pháp (Émile Gaboriau, 1832-1873), người được một số người coi người sáng lập thể loại tiểu thuyết trinh thám.

dụ sử dụng
  • (Các tiểu thuyết của Gaboriau, như "Vụ án Lerouge," được coi những kiệt tác đầu tiên của thể loại trinh thám.)
  • (Nhiều nhà phê bình cho rằng Gaboriau đã mở đường cho các nhà văn trinh thám sau này như Arthur Conan Doyle.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Gaboriau method": Phương pháp viết trinh thám đặc trưng của Gaboriau, thường bao gồm việc tập trung vào quá trình điều tra chi tiết phân tích tâm lý nhân vật.
    • The Gaboriau method heavily influenced the structure of modern detective fiction. (Phương pháp Gaboriau ảnh hưởng lớn đến cấu trúc của tiểu thuyết trinh thám hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Gaborian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Gaboriau.
    • The Gaborian style is characterized by meticulous plot development. (Phong cách Gaborian được đặc trưng bởi sự phát triển cốt truyện tỉ mỉ.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà văn trinh thám tiên phong: người đi tiên phong trong thể loại trinh thám.
  • Người sáng lập tiểu thuyết trinh thám: người đặt nền móng cho tiểu thuyết trinh thám.
Các cụm từ liên quan
  • "to read Gaboriau": đọc tác phẩm của Gaboriau.

    • He spent the weekend reading Gaboriau. (Anh ấy đã dành cuối tuần để đọc tác phẩm của Gaboriau.)
  • "the works of Gaboriau": các tác phẩm của Gaboriau.

    • The works of Gaboriau remain popular among fans of classic detective stories. (Các tác phẩm của Gaboriau vẫn được yêu thích trong giới hâm mộ truyện trinh thám kinh điển.)
Thành ngữ liên quan
  • "the Gaboriau of his time": một người được coi nhà văn trinh thám hàng đầu trong thời đại của họ.
    • Some consider him the Gaboriau of his time for his innovative detective stories. (Một số người coi ông Gaboriau của thời đại mình nhờ những câu chuyện trinh thám đổi mới.)