gabriel

gabriel

The archangel Gabriel appears to Mary with a message.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Gabriel tên của một tổng lãnh thiên thần trong Kinh Thánh, người được xem sứ giả của Chúa. Trong truyền thống Kitô giáo, Hồi giáo Do Thái giáo, Gabriel thường xuất hiện để truyền đạt những thông điệp quan trọng từ Thiên Chúa đến con người.

dụ sử dụng
  • (Trong Kinh Thánh, Gabriel đã hiện ra với Mary để báo tin về sự ra đời của Chúa Giêsu.)
  • (Gabriel thường được miêu tả một thiên thần sứ giả cầm một chiếc kèn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gabriel" cũng được dùng làm tên riêng cho nam giới trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt các nước phương Tây. Tên này mang ý nghĩa tôn giáo thường gợi liên tưởng đến sự trung thành, sứ mệnh thiêng liêng.
Biến thể từ gần giống
  • Gabrielle (danh từ riêng): biến thể nữ của tên Gabriel, phổ biếnPháp các nước nói tiếng Anh.
  • Gabrielite (danh từ): một thuật ngữ hiếm dùng để chỉ người theo một phái tôn giáo nhỏ.
Từ đồng nghĩa
  • Thiên sứ: sứ giả của Chúa, nhưng thường không chỉ cụ thể Gabriel.
  • Sứ giả: người mang tin, nhưng không mang tính tôn giáo.
Các cụm từ liên quan
  • Gabriel's horn: một khái niệm toán học (còn gọi là "chiếc kèn của Gabriel") về một vật thể diện tíchhạn nhưng thể tích hữu hạn.
Thành ngữ liên quan
  • To sound the Gabriel: một cụm từ cổ, nghĩa "thổi kèn báo hiệu" (thường dùng trong bối cảnh quân sự hoặc tôn giáo), ám chỉ hành động triệu tập hoặc cảnh báo.