gadaba
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngôn ngữ Dravidia của người Gadaba: "gadaba" chỉ ngôn ngữ thuộc hệ Dravidia được nói bởi dân tộc Gadaba.
- Thành viên của dân tộc Gadaba: "gadaba" còn dùng để chỉ một người thuộc cộng đồng nông nghiệp ở đông nam Ấn Độ.
Ví dụ sử dụng
Ngôn ngữ:
- The gadaba language is spoken by a small community in southeastern India. (Ngôn ngữ gadaba được nói bởi một cộng đồng nhỏ ở đông nam Ấn Độ.)
- Linguists study gadaba to understand Dravidian language evolution. (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu tiếng gadaba để hiểu sự tiến hóa của ngôn ngữ Dravidia.)
Dân tộc:
- A gadaba farmer tends to his fields in the hills of Odisha. (Một người nông dân gadaba chăm sóc ruộng của mình trên những ngọn đồi ở Odisha.)
- The gadaba people have a rich tradition of oral storytelling. (Người gadaba có truyền thống phong phú về kể chuyện truyền miệng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to speak gadaba": nói tiếng Gadaba.
- Only a few elders still speak gadaba fluently. (Chỉ một số người lớn tuổi còn nói tiếng gadaba trôi chảy.)
"the Gadaba community": cộng đồng người Gadaba.
- The Gadaba community celebrates harvest festivals with unique rituals. (Cộng đồng người Gadaba tổ chức lễ hội mùa màng với các nghi lễ độc đáo.)
Biến thể và từ gần giống
- Gadaban (tính từ): thuộc về người Gadaba hoặc ngôn ngữ của họ.
- Gadaban traditions are passed down through generations. (Truyền thống Gadaban được truyền lại qua nhiều thế hệ.)
Từ đồng nghĩa
- Ngôn ngữ: tiếng Gadaba (không có từ đồng nghĩa phổ biến khác, vì đây là tên riêng).
- Dân tộc: người Gadaba (tương tự, là tên riêng).
Các cụm từ liên quan
- Gadaba language: ngôn ngữ Gadaba.
- The Gadaba language belongs to the Dravidian family. (Ngôn ngữ Gadaba thuộc họ Dravidia.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến từ "gadaba" vì đây là danh từ chỉ dân tộc/ngôn ngữ cụ thể.