gadaba

gadaba

A Gadaba woman weaves a colorful traditional cloth.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngôn ngữ Dravidia của người Gadaba: "gadaba" chỉ ngôn ngữ thuộc hệ Dravidia được nói bởi dân tộc Gadaba.
    • Thành viên của dân tộc Gadaba: "gadaba" còn dùng để chỉ một người thuộc cộng đồng nông nghiệpđông nam Ấn Độ.
dụ sử dụng
  • Ngôn ngữ:

    • The gadaba language is spoken by a small community in southeastern India. (Ngôn ngữ gadaba được nói bởi một cộng đồng nhỏđông nam Ấn Độ.)
    • Linguists study gadaba to understand Dravidian language evolution. (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu tiếng gadaba để hiểu sự tiến hóa của ngôn ngữ Dravidia.)
  • Dân tộc:

    • A gadaba farmer tends to his fields in the hills of Odisha. (Một người nông dân gadaba chăm sóc ruộng của mình trên những ngọn đồi ở Odisha.)
    • The gadaba people have a rich tradition of oral storytelling. (Người gadaba truyền thống phong phú về kể chuyện truyền miệng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to speak gadaba": nói tiếng Gadaba.

    • Only a few elders still speak gadaba fluently. (Chỉ một số người lớn tuổi còn nói tiếng gadaba trôi chảy.)
  • "the Gadaba community": cộng đồng người Gadaba.

    • The Gadaba community celebrates harvest festivals with unique rituals. (Cộng đồng người Gadaba tổ chức lễ hội mùa màng với các nghi lễ độc đáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Gadaban (tính từ): thuộc về người Gadaba hoặc ngôn ngữ của họ.
    • Gadaban traditions are passed down through generations. (Truyền thống Gadaban được truyền lại qua nhiều thế hệ.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngôn ngữ: tiếng Gadaba (không từ đồng nghĩa phổ biến khác, đây tên riêng).
  • Dân tộc: người Gadaba (tương tự, tên riêng).
Các cụm từ liên quan
  • Gadaba language: ngôn ngữ Gadaba.
    • The Gadaba language belongs to the Dravidian family. (Ngôn ngữ Gadaba thuộc họ Dravidia.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ "gadaba" đây danh từ chỉ dân tộc/ngôn ngữ cụ thể.