gaddafi

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Gaddafi: Tên của Muammar Gaddafi, một nhà lãnh đạo Libya đã nắm quyền thông qua một cuộc đảo chính quân sự vào năm 1969. Ông đã lật đổ chế độ quân chủ Libya, áp đặt chủ nghĩa xã hội chính thống Hồi giáo lên đất nước.

dụ sử dụng
  • (Nhiều người nhớ đến Gaddafi thời gian cai trị lâu dài của ông ở Libya.)
  • (Cộng đồng quốc tế đã áp đặt các lệnh trừng phạt lên chế độ của Gaddafi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gaddafi's legacy": di sản của Gaddafi, thường được dùng để thảo luận về tác động lịch sử của ông.

    • Historians often debate Gaddafi's legacy in modern Libya. (Các nhà sử học thường tranh luận về di sản của Gaddafi ở Libya hiện đại.)
  • "Gaddafi loyalists": những người trung thành với Gaddafi, chỉ những người ủng hộ chế độ của ông.

    • Gaddafi loyalists continued to fight after his death. (Những người trung thành với Gaddafi tiếp tục chiến đấu sau khi ông qua đời.)
Biến thể từ gần giống
  • Gaddafiism (danh từ): chủ nghĩa Gaddafi, hệ tư tưởng chính trị do Gaddafi đề xướng.

    • The ideology of Gaddafiism influenced some African nations. (Hệ tư tưởng của chủ nghĩa Gaddafi đã ảnh hưởng đến một số quốc gia châu Phi.)
  • Gaddafi-era (tính từ): thuộc về thời kỳ Gaddafi.

    • The Gaddafi-era infrastructure is still visible in Tripoli. (Cơ sở hạ tầng thời Gaddafi vẫn còn thấyTripoli.)
Từ đồng nghĩa
  • Dictator: nhà độc tài (chỉ chung những nhà lãnh đạo chuyên quyền, không riêng Gaddafi).
  • Autocrat: người cai trị chuyên chế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "to be associated with Gaddafi": liên quan đến Gaddafi.
    • Several companies were associated with Gaddafi's regime. (Một số công ty liên quan đến chế độ của Gaddafi.)
Thành ngữ liên quan
  • "Gaddafi's downfall": sự sụp đổ của Gaddafi, dùng để chỉ sự kết thúc triều đại của ông trong cuộc nội chiến Libya năm 2011.
    • The Arab Spring led to Gaddafi's downfall. (Mùa xuânRập đã dẫn đến sự sụp đổ của Gaddafi.)