gaddi
Định nghĩa
Danh từ:
- Đệm trên ngai vàng cho một hoàng tử ở Ấn Độ: "gaddi" là một tấm đệm hoặc gối đặt trên ngai vàng, tượng trưng cho quyền lực và địa vị của một hoàng tử hoặc người cai trị trong bối cảnh văn hóa Ấn Độ.
Ví dụ sử dụng
- (Hoàng tử ngồi lên chiếc gaddi trong buổi lễ đăng quang.)
- (Trong các triều đình Ấn Độ truyền thống, chiếc gaddi thường được trang trí bằng vàng và lụa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to ascend the gaddi": lên ngôi, trở thành người cai trị.
- After the king's death, his eldest son ascended the gaddi. (Sau khi nhà vua qua đời, con trai cả của ông lên ngôi.)
- "to sit on the gaddi": ngồi trên ngai vàng, nắm quyền.
- The young ruler sat on the gaddi with great dignity. (Vị lãnh đạo trẻ ngồi trên ngai vàng với vẻ uy nghiêm.)
Biến thể và từ gần giống
- Gaddi (không có biến thể phổ biến) là một từ mượn từ tiếng Hindi/Urdu, thường được sử dụng trong văn cảnh lịch sử hoặc văn hóa Ấn Độ.
Từ đồng nghĩa
- Ngai vàng (throne): dùng để chỉ ghế ngồi của vua chúa.
- The throne was made of solid gold. (Ngai vàng được làm bằng vàng nguyên khối.)
- Đệm ngai (cushion on a throne): nhấn mạnh chức năng như một tấm đệm.
- The cushion on the throne was embroidered with intricate patterns. (Tấm đệm trên ngai vàng được thêu các họa tiết tinh xảo.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "gaddi".
Thành ngữ liên quan
- "The gaddi of power": ngai vàng của quyền lực, chỉ vị trí lãnh đạo tối cao.
- He struggled for years to reach the gaddi of power. (Anh ấy đã đấu tranh nhiều năm để đạt đến ngai vàng của quyền lực.)