gadfly
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ruồi trâu, ruồi mòng: "gadfly" chỉ một loại ruồi lớn thường đốt và làm phiền gia súc.
- Người hay quấy rầy, người hay chỉ trích: Nghĩa bóng, "gadfly" dùng để chỉ một người liên tục gây phiền toái, đưa ra những lời chỉ trích hoặc đặt câu hỏi khó chịu nhằm thúc đẩy sự thay đổi hoặc gây chú ý.
Ví dụ sử dụng
Ruồi trâu:
- The gadfly bit the horse, causing it to run wildly. (Con ruồi trâu đốt con ngựa, khiến nó chạy loạn lên.)
Người hay quấy rầy:
- He was known as a political gadfly, always questioning the government's decisions. (Ông ta nổi tiếng là một người hay quấy rầy chính trị, luôn đặt câu hỏi về các quyết định của chính phủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a gadfly": trở thành một người hay chỉ trích hoặc gây phiền toái trong một lĩnh vực cụ thể.
- The journalist acted as a gadfly in the tech industry, exposing unethical practices. (Nhà báo đó đóng vai trò như một người hay chỉ trích trong ngành công nghệ, vạch trần những hành vi phi đạo đức.)
Biến thể và từ gần giống
Gadfly-like (adj): có tính chất như ruồi trâu hoặc như người hay quấy rầy.
- His gadfly-like persistence annoyed everyone in the meeting. (Sự kiên trì như ruồi trâu của anh ta làm phiền mọi người trong cuộc họp.)
Gadflyish (adj): hơi giống ruồi trâu, hay quấy rầy.
- Her gadflyish comments disrupted the peaceful discussion. (Những bình luận hơi quấy rầy của cô ấy đã phá vỡ cuộc thảo luận yên bình.)
Từ đồng nghĩa
Pest: loài gây hại, người phiền phức.
- He is a pest at parties, always interrupting conversations. (Anh ta là một người phiền phức trong các bữa tiệc, luôn ngắt lời các cuộc trò chuyện.)
Nuisance: người hay việc gây phiền toái.
- The constant noise from the construction site is a nuisance. (Tiếng ồn liên tục từ công trường xây dựng là một điều phiền toái.)
Provocateur: người kích động, thường vì mục đích chính trị.
- The activist was seen as a provocateur by the authorities. (Nhà hoạt động bị chính quyền coi là một người kích động.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho "gadfly", nhưng có thể dùng:
- Stir up: khuấy động, gây ra.
- The gadfly stirred up controversy with his remarks. (Người hay quấy rầy đã khuấy động tranh cãi bằng những nhận xét của mình.)
Thành ngữ liên quan
A thorn in someone's side: người hay việc gây khó chịu liên tục cho ai đó.
- The whistleblower was a thorn in the company's side. (Người tố giác là một cái gai trong mắt công ty.)
To be a fly in the ointment: là yếu tố gây phiền phức trong một tình huống tốt đẹp.
- His constant questions were a fly in the ointment during the smooth presentation. (Những câu hỏi liên tục của anh ta là yếu tố gây phiền phức trong buổi thuyết trình suôn sẻ.)