gadgeteer

gadgeteer

A young gadgeteer proudly shows her homemade robot to her friends.

Định nghĩa

Danh từ: Người say mê thiết kế, chế tạo hoặc sử dụng các thiết bị, dụng cụ (gadget).

dụ sử dụng
  • (Chú tôi một người thực thụ say mê thiết bị; ông dành toàn bộ thời gian rảnh để mày các thiết bị điện tử mới.)
  • ( một người say mê thiết bị, ấy luôn biết các xu hướng công nghệ mới nhất trước bất kỳ ai khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gadgeteer" thường mang nghĩa tích cực, chỉ một người niềm đam mê sâu sắc với công nghệ các tiện ích, không chỉ đơn thuần người dùng thông thường.
  • Từ này có thể dùng để mô tả một người tự chế tạo ra các thiết bị thông minh hoặc cải tiến thiết bị sẵn.
Biến thể từ gần giống
  • Gadget (Danh từ): Thiết bị nhỏ, dụng cụ tiện ích.
    • He loves buying the latest gadgets. (Anh ấy thích mua những thiết bị mới nhất.)
  • Gadgetry (Danh từ): Tập hợp các thiết bị, dụng cụ; nghệ thuật sử dụng thiết bị.
    • Modern gadgetry makes life easier. (Các thiết bị hiện đại làm cho cuộc sống dễ dàng hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Tech enthusiast: Người đam mê công nghệ.
  • Tinkerer: Người thích mày , sửa chữa thiết bị.
  • Inventor: Nhà phát minh (thường mang nghĩa rộng hơn, nhưng có thể dùng cho người chế tạo thiết bị).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tinker with: Mày , sửa chữa (thiết bị).
    • He loves to tinker with old radios. (Anh ấy thích mày với những chiếc radio .)
  • Geek out over: Say mê, cuồng nhiệt về (công nghệ).
    • They geek out over the newest smartphones. (Họ say mê với những chiếc điện thoại thông minh mới nhất.)
Thành ngữ liên quan
  • A jack of all trades: Người biết nhiều thứ, nhưng có thể dùng để ám chỉ người giỏi về thiết bị (mặc dù không chuyên sâu).
  • Born with a soldering iron in hand: (Thành ngữ vui) Sinh ra đã cầm mỏ hàn, chỉ người năng khiếu bẩm sinh với thiết bị điện tử.