gadolinite

gadolinite

A geologist examines a specimen of gadolinite in the laboratory.

Định nghĩa

Danh từ: - Gadolinite một loại khoáng vật, nguồn cung cấp các nguyên tố đất hiếm. bao gồm các silicat của sắt, berili, ceri, yttri erbi.

dụ sử dụng
  • (Gadolinite thường được tìm thấy trong pegmatit, một loại đá mácma hạt thô.)
  • (Khoáng vật gadolinite lần đầu tiên được phát hiện tại Ytterby, Thụy Điển, được đặt theo tên của nhà hóa học người Phần Lan Johan Gadolin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Gadolinite được phân loại thành hai biến thể chính: gadolinite-(Ce) (giàu ceri) gadolinite-(Y) (giàu yttri), dựa trên thành phần nguyên tố đất hiếm chiếm ưu thế.
    • Gadolinite-(Y) is more common and contains a higher proportion of yttrium compared to gadolinite-(Ce). (Gadolinite-(Y) phổ biến hơn chứa tỷ lệ yttri cao hơn so với gadolinite-(Ce).)
Biến thể từ gần giống
  • Gadolinite-(Ce) (danh từ): biến thể giàu ceri của gadolinite.
  • Gadolinite-(Y) (danh từ): biến thể giàu yttri của gadolinite.
Từ đồng nghĩa
  • Khoáng vật đất hiếm: một thuật ngữ chung chỉ các khoáng vật chứa nguyên tố đất hiếm, bao gồm gadolinite.
Các cụm từ liên quan
  • Gadolinite group (cụm danh từ): nhóm khoáng vật cấu trúc tương tự gadolinite, thường các silicat chứa berili đất hiếm.
    • The gadolinite group includes minerals like datolite and homilite. (Nhóm gadolinite bao gồm các khoáng vật như datolite homilite.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "gadolinite" do đây thuật ngữ chuyên ngành khoa học.