gaea

gaea

Gaea emerges from the earth, cradling plants and mountains.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nữ thần Đất Mẹ: "Gaea" (hay Gaia) tên của nữ thần tượng trưng cho Trái Đất trong thần thoại Hy Lạp cổ đại. mẹ của các Titan (như Cronus) nguồn gốc của nhiều vị thần khác.
    • Biểu tượng của Trái Đất: Trong ngữ cảnh hiện đại, "Gaea" còn được dùng để chỉ hành tinh Trái Đất như một thực thể sống, đặc biệt trong lý thuyết về "Giả thuyết Gaia" (Gaia hypothesis).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In Greek mythology, Gaea was the mother of all gods. (Trong thần thoại Hy Lạp, Gaea mẹ của tất cả các vị thần.)
    • The concept of Gaea as a living Earth has inspired many environmentalists. (Khái niệm về Gaea như một Trái Đất sống đã truyền cảm hứng cho nhiều nhà hoạt động môi trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gaea hypothesis": giả thuyết cho rằng Trái Đất hoạt động như một hệ thống tự điều chỉnh, tương tự như một cơ thể sống.

    • The Gaea hypothesis suggests that Earth’s biosphere interacts with the physical environment to maintain conditions suitable for life. (Giả thuyết Gaea cho rằng sinh quyển Trái Đất tương tác với môi trường vật để duy trì các điều kiện thích hợp cho sự sống.)
  • "Gaea" trong văn hóa đại chúng: thường xuất hiện trong các tác phẩm khoa học viễn tưởng, trò chơi điện tử hoặc phim ảnh như một biểu tượng của thiên nhiên nguyên thủy.

    • In the video game "Final Fantasy", Gaea is portrayed as a planet with a consciousness. (Trong trò chơi điện tử "Final Fantasy", Gaea được miêu tả như một hành tinh ý thức.)
Biến thể từ gần giống
  • Gaia: cách viết khác của "Gaea", phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại.

    • The Gaia hypothesis was proposed by James Lovelock. (Giả thuyết Gaia được đề xuất bởi James Lovelock.)
  • Gaian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Gaea/Trái Đất.

    • The Gaian perspective emphasizes the interconnectedness of all life. (Quan điểm Gaian nhấn mạnh sự kết nối của mọi sự sống.)
Từ đồng nghĩa
  • Earth Mother: Mẹ Trái Đất, một khái niệm tương tự trong nhiều nền văn hóa.
  • Terra: tên Latin của Trái Đất, thường dùng trong văn học hoặc khoa học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "Gaea", đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • "Mother Earth": một thành ngữ phổ biến thay thế cho "Gaea", chỉ Trái Đất như một người mẹ nuôi dưỡng sự sống.
    • We must respect Mother Earth if we want to survive. (Chúng ta phải tôn trọng Mẹ Trái Đất nếu muốn tồn tại.)