gag law
Định nghĩa
Danh từ:
- Luật hạn chế tự do báo chí: "gag law" là một đạo luật hoặc quy định nhằm kiểm soát hoặc ngăn chặn việc công bố thông tin, đặc biệt là trong lĩnh vực báo chí, nhằm bảo vệ lợi ích quốc gia hoặc trật tự xã hội.
- Quy tắc hạn chế tranh luận: Trong các cơ quan lập pháp, "gag law" còn chỉ một quy tắc nhằm giới hạn hoặc chấm dứt cuộc tranh luận, thường được áp dụng để đẩy nhanh quá trình ra quyết định.
Ví dụ sử dụng
- (Chính phủ đã thông qua một đạo luật hạn chế tự do báo chí để ngăn các nhà báo đưa tin về các hoạt động quân sự nhạy cảm.)
- (Trong quốc hội, chủ tịch đã viện dẫn một quy tắc hạn chế tranh luận để kết thúc cuộc tranh luận kéo dài về ngân sách.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to impose a gag law": áp đặt một đạo luật hạn chế tự do báo chí.
- The regime imposed a gag law to silence opposition voices. (Chế độ đã áp đặt một đạo luật hạn chế tự do báo chí để bịt miệng tiếng nói đối lập.)
- "to be subject to a gag law": bị ràng buộc bởi một đạo luật hạn chế.
- Whistleblowers are often subject to gag laws that prevent them from exposing corruption. (Những người tố giác thường bị ràng buộc bởi các đạo luật hạn chế ngăn họ vạch trần tham nhũng.)
Biến thể và từ gần giống
- Gag order (danh từ): lệnh cấm công bố thông tin, thường do tòa án ban hành.
- The judge issued a gag order to prevent the media from publishing details of the trial. (Thẩm phán đã ban hành lệnh cấm công bố thông tin để ngăn truyền thông đăng tải chi tiết phiên tòa.)
- Gag rule (danh từ): quy tắc hạn chế thảo luận, tương tự như gag law nhưng thường mang tính quy định nội bộ.
- The committee adopted a gag rule to limit speaking time during meetings. (Ủy ban đã thông qua một quy tắc hạn chế thảo luận để giới hạn thời gian phát biểu trong các cuộc họp.)
Từ đồng nghĩa
- Censorship law: luật kiểm duyệt, nhấn mạnh vào việc kiểm soát nội dung.
- Debate restriction: quy tắc hạn chế tranh luận, tập trung vào khía cạnh thủ tục.
- Prior restraint: lệnh ngăn chặn trước khi công bố, thường dùng trong bối cảnh pháp lý.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Gag down: bịt miệng, ngăn chặn ai đó nói.
- The authorities tried to gag down the protesters by arresting their leaders. (Nhà chức trách đã cố gắng bịt miệng những người biểu tình bằng cách bắt giữ lãnh đạo của họ.)
- Gag out: (hiếm) thể hiện sự phản đối một cách mạnh mẽ.
- The senator gagged out against the new gag law during the session. (Thượng nghị sĩ đã phản đối kịch liệt đạo luật hạn chế mới trong phiên họp.)
Thành ngữ liên quan
- "A gag on free speech": sự kiềm chế tự do ngôn luận.
- The new regulation is seen as a gag on free speech in the country. (Quy định mới được xem như một sự kiềm chế tự do ngôn luận trong nước.)
- "To put a gag on someone": bịt miệng ai đó, ngăn họ nói ra sự thật.
- The company put a gag on its employees to prevent them from discussing the scandal. (Công ty đã bịt miệng nhân viên để ngăn họ thảo luận về vụ bê bối.)