gagne-petit

Học thuật
Thân thiện
gagne-petit

Un homme âgé travaille comme gagne-petit en réparant des chaussures sur le trottoir.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (không đổi):
    • Người làm nghề mọn kiếm ăn: Một người làm những công việc nhỏ, vụn vặt, thu nhập thấp, thường không ổn định, chỉ đủ để sống qua ngày.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il est un gagne-petit, il répare des chaussures dans la rue. (Anh tamột người làm nghề mọn kiếm ăn, anh ta sửa giày trên phố.)
    • Beaucoup de gagne-petit travaillent dans le secteur informel. (Nhiều người làm nghề mọn kiếm ăn làm việc trong khu vực phi chính thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được dùng với sắc thái thông cảm hoặc miêu tả khách quan về một thực tế xã hội, chỉ những người lao động nghèo, thu nhập rất thấp bấp bênh.
    • La ville est pleine de gagne-petit qui luttent pour survivre. (Thành phố đầy những người làm nghề mọn kiếm ăn đang vật lộn để sinh tồn.)
Biến thể từ gần giống
  • Petit boulot (danh từ giống đực): công việc nhỏ, việc vặt, thường tạm thời trả lương thấp.
  • Travail alimentaire (danh từ giống đực): công việc chỉ để kiếm sống, không đam mê hay sự nghiệp.
Từ đồng nghĩa
  • Travailleur précaire: người lao động bấp bênh.
  • Ouvrier à bas salaire: công nhân lương thấp.
Từ trái nghĩa
  • Gros salaire: người lương cao.
  • Nanti: người giàu có, khá giả.
Lưu ý
  • Từ nguyên: "Gagne-petit" là một danh từ ghép, kết hợp từ động từ "gagner" (kiếm được) tính từ "petit" (nhỏ, ít). Nghĩa đen là "người kiếm được ít".
  • Cách dùng: Từ này không thay đổi hình thức chỉ số nhiều. Ví dụ: , .
gagne-petit

Un homme âgé travaille comme gagne-petit en réparant des chaussures sur le trottoir.

danh từ giống đực (không đổi)
  1. người làm nghề mọn kiếm ăn